DL2646
DL2646 của Delta Air Lines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 2 đường bay, nhiều nhất là Boston – Chicago. Trong 744 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 64,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ64,7%trên 744 chuyến
- Chậm trung bình26,1 phút
- Tháng 7/202656▼ 1,8%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ4,6%
- Các chặng mang số hiệu này2
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | – | – |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | 16 | 42 | ▲ 162,5% |
| Tháng 4 | 24 | 54 | ▲ 125,0% |
| Tháng 5 | 46 | 56 | ▲ 21,7% |
| Tháng 6 | 55 | 51 | ▼ 7,3% |
| Tháng 7 | 57 | 56 | ▼ 1,8% |
| Tháng 8 | 56 | – | – |
| Tháng 9 | 38 | – | – |
| Tháng 10 | 28 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 23 | – | – |
| Tháng 12 | 19 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | – | – |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | 81,3% | 62,9% | ▼ 22,6% |
| Tháng 4 | 83,3% | 68,6% | ▼ 17,6% |
| Tháng 5 | 64,3% | 74,6% | ▲ 16,0% |
| Tháng 6 | 47,3% | 57,8% | ▲ 22,2% |
| Tháng 7 | 46,3% | 64,7% | ▲ 39,8% |
| Tháng 8 | 63,6% | – | – |
| Tháng 9 | 47,4% | – | – |
| Tháng 10 | 44,4% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 77,3% | – | – |
| Tháng 12 | 70,6% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | – | – |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | 0 | 7 | – |
| Tháng 4 | 0 | 3 | – |
| Tháng 5 | 4 | 1 | ▼ 75,0% |
| Tháng 6 | 0 | 6 | – |
| Tháng 7 | 3 | 5 | ▲ 66,7% |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 2 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 95,4% 710
- Bị huỷ 4,6% 34
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
2| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| BOS ORD Sân bay quốc tế Logan – Sân bay quốc tế O'Hare | 1.391 | 21,6 phút | 67,2% | 442 |
| ORD BOS Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Logan | 1.391 | 32,9 phút | 60,8% | 302 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 36 | 36 | 80,6% | 0 |
| tháng 11/2024 | 53 | 53 | 86,8% | 0 |
| tháng 12/2024 | 34 | 34 | 64,7% | 0 |
| tháng 3/2025 | 16 | 16 | 81,3% | 0 |
| tháng 4/2025 | 24 | 24 | 83,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 46 | 42 | 64,3% | 4 |
| tháng 6/2025 | 55 | 55 | 47,3% | 0 |
| tháng 7/2025 | 57 | 54 | 46,3% | 3 |
| tháng 8/2025 | 56 | 55 | 63,6% | 1 |
| tháng 9/2025 | 38 | 38 | 47,4% | 0 |
| tháng 10/2025 | 28 | 27 | 44,4% | 1 |
| tháng 11/2025 | 23 | 22 | 77,3% | 1 |
| tháng 12/2025 | 19 | 17 | 70,6% | 2 |
| tháng 3/2026 | 42 | 35 | 62,9% | 7 |
| tháng 4/2026 | 54 | 51 | 68,6% | 3 |
| tháng 5/2026 | 56 | 55 | 74,6% | 1 |
| tháng 6/2026 | 51 | 45 | 57,8% | 6 |
| tháng 7/2026 | 56 | 51 | 64,7% | 5 |