DL2128
DL2128 của Delta Air Lines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 2 đường bay, nhiều nhất là Atlanta – Wichita. Trong 991 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 79,3% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ79,3%trên 991 chuyến
- Chậm trung bình12,9 phút
- Tháng 7/202660▲ 3,4%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,4%
- Các chặng mang số hiệu này2
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 44 | – |
| Tháng 2 | – | 44 | – |
| Tháng 3 | 40 | 60 | ▲ 50,0% |
| Tháng 4 | 54 | 60 | ▲ 11,1% |
| Tháng 5 | 51 | 56 | ▲ 9,8% |
| Tháng 6 | 58 | 52 | ▼ 10,3% |
| Tháng 7 | 58 | 60 | ▲ 3,4% |
| Tháng 8 | 58 | – | – |
| Tháng 9 | 60 | – | – |
| Tháng 10 | 62 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 52 | – | – |
| Tháng 12 | 38 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 72,1% | – |
| Tháng 2 | – | 84,1% | – |
| Tháng 3 | 92,3% | 86,7% | ▼ 6,1% |
| Tháng 4 | 88,9% | 85,7% | ▼ 3,6% |
| Tháng 5 | 72,6% | 84,6% | ▲ 16,6% |
| Tháng 6 | 47,4% | 80,8% | ▲ 70,5% |
| Tháng 7 | 75,0% | 66,7% | ▼ 11,1% |
| Tháng 8 | 84,5% | – | – |
| Tháng 9 | 80,0% | – | – |
| Tháng 10 | 85,5% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 76,5% | – | – |
| Tháng 12 | 65,8% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 1 | – |
| Tháng 2 | – | 0 | – |
| Tháng 3 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | 4 | – |
| Tháng 5 | 0 | 4 | – |
| Tháng 6 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,6% 977
- Bị huỷ 1,4% 14
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
2| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| ATL ICT Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay Wichita Dwight D. Eisenhower National | 1.255 | 8,1 phút | 82,9% | 497 |
| ICT ATL Sân bay Wichita Dwight D. Eisenhower National – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta | 1.255 | 17,7 phút | 75,7% | 494 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 28 | 28 | 96,4% | 0 |
| tháng 11/2024 | 36 | 36 | 83,3% | 0 |
| tháng 12/2024 | 20 | 20 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 40 | 39 | 92,3% | 1 |
| tháng 4/2025 | 54 | 54 | 88,9% | 0 |
| tháng 5/2025 | 51 | 51 | 72,6% | 0 |
| tháng 6/2025 | 58 | 57 | 47,4% | 1 |
| tháng 7/2025 | 58 | 56 | 75,0% | 2 |
| tháng 8/2025 | 58 | 58 | 84,5% | 0 |
| tháng 9/2025 | 60 | 60 | 80,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 62 | 62 | 85,5% | 0 |
| tháng 11/2025 | 52 | 51 | 76,5% | 1 |
| tháng 12/2025 | 38 | 38 | 65,8% | 0 |
| tháng 1/2026 | 44 | 43 | 72,1% | 1 |
| tháng 2/2026 | 44 | 44 | 84,1% | 0 |
| tháng 3/2026 | 60 | 60 | 86,7% | 0 |
| tháng 4/2026 | 60 | 56 | 85,7% | 4 |
| tháng 5/2026 | 56 | 52 | 84,6% | 4 |
| tháng 6/2026 | 52 | 52 | 80,8% | 0 |
| tháng 7/2026 | 60 | 60 | 66,7% | 0 |