DL2075
DL2075 của Delta Air Lines bay Salt Lake City – Philadelphia. Trong 464 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 89,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ89,1%trên 464 chuyến
- Chậm trung bình0,2 phút
- Tháng 7/202615▼ 50,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,3%
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 13/10/2024 → 31/7/2026 chỉ chuyến nội địa
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 22/22 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 30 | 29 | ▼ 3,3% |
| Tháng 2 | 28 | 22 | ▼ 21,4% |
| Tháng 3 | 22 | 27 | ▲ 22,7% |
| Tháng 4 | 16 | 28 | ▲ 75,0% |
| Tháng 5 | 17 | 20 | ▲ 17,6% |
| Tháng 6 | 27 | 16 | ▼ 40,7% |
| Tháng 7 | 30 | 15 | ▼ 50,0% |
| Tháng 8 | 25 | – | – |
| Tháng 9 | 17 | – | – |
| Tháng 10 | 17 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 15 | – | – |
| Tháng 12 | 21 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 170 | 157 | ▼ 7,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 22/22 kỳ có số liệu
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 83,3% | 89,3% | ▲ 7,2% |
| Tháng 2 | 85,7% | 85,0% | ▼ 0,8% |
| Tháng 3 | 95,5% | 92,6% | ▼ 3,0% |
| Tháng 4 | 93,8% | 96,4% | ▲ 2,9% |
| Tháng 5 | 94,1% | 89,5% | ▼ 4,9% |
| Tháng 6 | 92,3% | 87,5% | ▼ 5,2% |
| Tháng 7 | 79,3% | 80,0% | ▲ 0,9% |
| Tháng 8 | 76,0% | – | – |
| Tháng 9 | 82,4% | – | – |
| Tháng 10 | 100,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 93,3% | – | – |
| Tháng 12 | 95,2% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 89,1% | 88,6% | ▼ 0,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 22/22 kỳ có số liệu
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 22/22 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 1 | – |
| Tháng 2 | 0 | 2 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 1 | – |
| Tháng 6 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 2 | 4 | ▲ 100,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây không phải dự báo
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,7% 458
- Bị huỷ 1,3% 6
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| SLC PHL Sân bay quốc tế Thành phố Salt Lake – Sân bay quốc tế Philadelphia | 3.093 | 0,2 phút | 89,1% | 464 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 8 | 8 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 14 | 14 | 85,7% | 0 |
| tháng 12/2024 | 20 | 20 | 95,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 30 | 30 | 83,3% | 0 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 85,7% | 0 |
| tháng 3/2025 | 22 | 22 | 95,5% | 0 |
| tháng 4/2025 | 16 | 16 | 93,8% | 0 |
| tháng 5/2025 | 17 | 17 | 94,1% | 0 |
| tháng 6/2025 | 27 | 26 | 92,3% | 1 |
| tháng 7/2025 | 30 | 29 | 79,3% | 1 |
| tháng 8/2025 | 25 | 25 | 76,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 17 | 17 | 82,4% | 0 |
| tháng 10/2025 | 17 | 17 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 15 | 15 | 93,3% | 0 |
| tháng 12/2025 | 21 | 21 | 95,2% | 0 |
| tháng 1/2026 | 29 | 28 | 89,3% | 1 |
| tháng 2/2026 | 22 | 20 | 85,0% | 2 |
| tháng 3/2026 | 27 | 27 | 92,6% | 0 |
| tháng 4/2026 | 28 | 28 | 96,4% | 0 |
| tháng 5/2026 | 20 | 19 | 89,5% | 1 |
| tháng 6/2026 | 16 | 16 | 87,5% | 0 |
| tháng 7/2026 | 15 | 15 | 80,0% | 0 |