DL1849
DL1849 của Delta Air Lines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 4 đường bay, nhiều nhất là Boston – Tampa. Trong 104 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 4/2025 đến tháng 12/2025, 71,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ71,8%trên 104 chuyến
- Chậm trung bình21,4 phút
- Tháng 12/202536
- Bị huỷ1,0%
- Các chặng mang số hiệu này4
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Chuỗi còn ngắn — DL1849 mới có 6 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất6 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2024 | Chuyến khởi hành 2025 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | – | – |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | – | – | – |
| Tháng 4 | – | 17 | – |
| Tháng 5 | – | 6 | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | 3 | – |
| Tháng 10 | – | 1 | – |
| Tháng 11 | – | 41 | – |
| Tháng 12 | – | 36 | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 4/2025 → tháng 12/2025
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Chuỗi còn ngắn — DL1849 mới có 6 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất6 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2024 | Đúng giờ 2025 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | – | – |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | – | – | – |
| Tháng 4 | – | 88,2% | – |
| Tháng 5 | – | 100,0% | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | 100,0% | – |
| Tháng 10 | – | 100,0% | – |
| Tháng 11 | – | 72,5% | – |
| Tháng 12 | – | 55,6% | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 4/2025 → tháng 12/2025
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Chuỗi còn ngắn — DL1849 mới có 6 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 4/2025 → tháng 12/2025
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Chuỗi còn ngắn — DL1849 mới có 6 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất6 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2024 | Bị huỷ 2025 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | – | – |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | – | – | – |
| Tháng 4 | – | 0 | – |
| Tháng 5 | – | 0 | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | 0 | – |
| Tháng 10 | – | 0 | – |
| Tháng 11 | – | 1 | – |
| Tháng 12 | – | 0 | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 4/2025 → tháng 12/2025
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,0% 103
- Bị huỷ 1,0% 1
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 14/4/2025 → 19/12/2025
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
2| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| BOS TPA Sân bay quốc tế Logan – Sân bay quốc tế Tampa | 1.908 | 22,6 phút | 70,0% | 41 |
| TPA BOS Sân bay quốc tế Tampa – Sân bay quốc tế Logan | 1.908 | 37,4 phút | 58,3% | 36 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 4/2025 | 17 | 17 | 88,2% | 0 |
| tháng 5/2025 | 6 | 6 | 100,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 3 | 3 | 100,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 41 | 40 | 72,5% | 1 |
| tháng 12/2025 | 36 | 36 | 55,6% | 0 |