DL1454
DL1454 của Delta Air Lines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 2 đường bay, nhiều nhất là Washington – Detroit. Trong 1.284 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 62,0% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ62,0%trên 1.284 chuyến
- Chậm trung bình29,0 phút
- Tháng 7/202659▼ 4,8%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,4%
- Các chặng mang số hiệu này2
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 62 | 58 | ▼ 6,5% |
| Tháng 2 | 56 | 56 | 0,0% |
| Tháng 3 | 56 | 62 | ▲ 10,7% |
| Tháng 4 | 52 | 60 | ▲ 15,4% |
| Tháng 5 | 56 | 62 | ▲ 10,7% |
| Tháng 6 | 59 | 60 | ▲ 1,7% |
| Tháng 7 | 62 | 59 | ▼ 4,8% |
| Tháng 8 | 62 | – | – |
| Tháng 9 | 60 | – | – |
| Tháng 10 | 62 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 58 | – | – |
| Tháng 12 | 62 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 403 | 417 | ▲ 3,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 82,0% | 62,5% | ▼ 23,8% |
| Tháng 2 | 41,1% | 53,6% | ▲ 30,4% |
| Tháng 3 | 57,1% | 66,1% | ▲ 15,7% |
| Tháng 4 | 71,2% | 63,8% | ▼ 10,3% |
| Tháng 5 | 32,1% | 72,6% | ▲ 125,8% |
| Tháng 6 | 36,8% | 51,7% | ▲ 40,4% |
| Tháng 7 | 31,7% | 67,3% | ▲ 112,5% |
| Tháng 8 | 58,1% | – | – |
| Tháng 9 | 75,0% | – | – |
| Tháng 10 | 82,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 74,1% | – | – |
| Tháng 12 | 59,7% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 50,3% | 62,5% | ▲ 24,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 2 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 2 | 2 | 0,0% |
| Tháng 7 | 2 | 7 | ▲ 250,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 5 | 13 | ▲ 160,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,6% 1.266
- Bị huỷ 1,4% 18
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
2| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DCA DTW Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Detroit | 651 | 37,1 phút | 55,8% | 645 |
| DTW DCA Sân bay quốc tế Detroit – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 651 | 20,8 phút | 68,3% | 639 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 40 | 40 | 77,5% | 0 |
| tháng 11/2024 | 58 | 58 | 79,3% | 0 |
| tháng 12/2024 | 62 | 62 | 69,4% | 0 |
| tháng 1/2025 | 62 | 61 | 82,0% | 1 |
| tháng 2/2025 | 56 | 56 | 41,1% | 0 |
| tháng 3/2025 | 56 | 56 | 57,1% | 0 |
| tháng 4/2025 | 52 | 52 | 71,2% | 0 |
| tháng 5/2025 | 56 | 56 | 32,1% | 0 |
| tháng 6/2025 | 59 | 57 | 36,8% | 2 |
| tháng 7/2025 | 62 | 60 | 31,7% | 2 |
| tháng 8/2025 | 62 | 62 | 58,1% | 0 |
| tháng 9/2025 | 60 | 60 | 75,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 62 | 62 | 82,3% | 0 |
| tháng 11/2025 | 58 | 58 | 74,1% | 0 |
| tháng 12/2025 | 62 | 62 | 59,7% | 0 |
| tháng 1/2026 | 58 | 56 | 62,5% | 2 |
| tháng 2/2026 | 56 | 56 | 53,6% | 0 |
| tháng 3/2026 | 62 | 62 | 66,1% | 0 |
| tháng 4/2026 | 60 | 58 | 63,8% | 2 |
| tháng 5/2026 | 62 | 62 | 72,6% | 0 |
| tháng 6/2026 | 60 | 58 | 51,7% | 2 |
| tháng 7/2026 | 59 | 52 | 67,3% | 7 |