DL1401
DL1401 của Delta Air Lines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 2 đường bay, nhiều nhất là Boston – Fort Lauderdale. Trong 994 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 81,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ81,1%trên 994 chuyến
- Chậm trung bình13,3 phút
- Tháng 7/202631▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,5%
- Các chặng mang số hiệu này2
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 36 | 62 | ▲ 72,2% |
| Tháng 2 | 28 | 56 | ▲ 100,0% |
| Tháng 3 | 54 | 62 | ▲ 14,8% |
| Tháng 4 | 53 | 60 | ▲ 13,2% |
| Tháng 5 | 35 | 37 | ▲ 5,7% |
| Tháng 6 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 7 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 8 | 52 | – | – |
| Tháng 9 | 60 | – | – |
| Tháng 10 | 62 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 60 | – | – |
| Tháng 12 | 61 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 267 | 338 | ▲ 26,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 69,4% | 78,2% | ▲ 12,6% |
| Tháng 2 | 92,9% | 81,1% | ▼ 12,6% |
| Tháng 3 | 79,6% | 83,3% | ▲ 4,6% |
| Tháng 4 | 76,5% | 91,7% | ▲ 19,9% |
| Tháng 5 | 85,7% | 97,3% | ▲ 13,5% |
| Tháng 6 | 75,9% | 86,2% | ▲ 13,6% |
| Tháng 7 | 54,8% | 75,0% | ▲ 36,8% |
| Tháng 8 | 84,6% | – | – |
| Tháng 9 | 77,6% | – | – |
| Tháng 10 | 75,8% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 88,3% | – | – |
| Tháng 12 | 73,7% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 76,4% | 84,7% | ▲ 10,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 7 | – |
| Tháng 2 | 0 | 3 | – |
| Tháng 3 | 0 | 2 | – |
| Tháng 4 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 7 | 0 | 3 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 2 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 4 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 3 | 16 | ▲ 433,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,5% 969
- Bị huỷ 2,5% 25
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
2| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| BOS FLL Sân bay quốc tế Logan – Sân bay quốc tế Fort Lauderdale – Hollywood | 1.994 | 7,6 phút | 89,8% | 594 |
| FLL BOS Sân bay quốc tế Fort Lauderdale – Hollywood – Sân bay quốc tế Logan | 1.994 | 21,8 phút | 68,2% | 400 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 85,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 30 | 30 | 96,7% | 0 |
| tháng 12/2024 | 44 | 44 | 77,3% | 0 |
| tháng 1/2025 | 36 | 36 | 69,4% | 0 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 92,9% | 0 |
| tháng 3/2025 | 54 | 54 | 79,6% | 0 |
| tháng 4/2025 | 53 | 51 | 76,5% | 2 |
| tháng 5/2025 | 35 | 35 | 85,7% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 29 | 75,9% | 1 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 54,8% | 0 |
| tháng 8/2025 | 52 | 52 | 84,6% | 0 |
| tháng 9/2025 | 60 | 58 | 77,6% | 2 |
| tháng 10/2025 | 62 | 62 | 75,8% | 0 |
| tháng 11/2025 | 60 | 60 | 88,3% | 0 |
| tháng 12/2025 | 61 | 57 | 73,7% | 4 |
| tháng 1/2026 | 62 | 55 | 78,2% | 7 |
| tháng 2/2026 | 56 | 53 | 81,1% | 3 |
| tháng 3/2026 | 62 | 60 | 83,3% | 2 |
| tháng 4/2026 | 60 | 60 | 91,7% | 0 |
| tháng 5/2026 | 37 | 37 | 97,3% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 29 | 86,2% | 1 |
| tháng 7/2026 | 31 | 28 | 75,0% | 3 |