DL1239
DL1239 của Delta Air Lines bay Seattle – Salt Lake City. Trong 463 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 81,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ81,4%trên 463 chuyến
- Chậm trung bình7,8 phút
- Tháng 7/202624▲ 50,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,2%
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 13/10/2024 → 31/7/2026 chỉ chuyến nội địa
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 22/22 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 27 | 31 | ▲ 14,8% |
| Tháng 2 | 22 | 24 | ▲ 9,1% |
| Tháng 3 | 26 | 27 | ▲ 3,8% |
| Tháng 4 | 26 | 26 | 0,0% |
| Tháng 5 | 18 | 26 | ▲ 44,4% |
| Tháng 6 | 18 | 19 | ▲ 5,6% |
| Tháng 7 | 16 | 24 | ▲ 50,0% |
| Tháng 8 | 14 | – | – |
| Tháng 9 | 12 | – | – |
| Tháng 10 | 15 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 14 | – | – |
| Tháng 12 | 21 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 153 | 177 | ▲ 15,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 22/22 kỳ có số liệu
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 92,6% | 83,9% | ▼ 9,4% |
| Tháng 2 | 68,2% | 87,5% | ▲ 28,3% |
| Tháng 3 | 73,1% | 88,5% | ▲ 21,0% |
| Tháng 4 | 80,8% | 80,8% | 0,0% |
| Tháng 5 | 72,2% | 76,9% | ▲ 6,5% |
| Tháng 6 | 83,3% | 68,4% | ▼ 17,9% |
| Tháng 7 | 87,5% | 62,5% | ▼ 28,6% |
| Tháng 8 | 71,4% | – | – |
| Tháng 9 | 91,7% | – | – |
| Tháng 10 | 100,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 92,9% | – | – |
| Tháng 12 | 66,7% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 79,7% | 78,3% | ▼ 1,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 22/22 kỳ có số liệu
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 22/22 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 0 | 1 |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây không phải dự báo
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,8% 462
- Bị huỷ 0,2% 1
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| SEA SLC Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma – Sân bay quốc tế Thành phố Salt Lake | 1.107 | 7,8 phút | 81,4% | 463 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 12 | 12 | 91,7% | 0 |
| tháng 11/2024 | 16 | 16 | 93,8% | 0 |
| tháng 12/2024 | 29 | 29 | 89,7% | 0 |
| tháng 1/2025 | 27 | 27 | 92,6% | 0 |
| tháng 2/2025 | 22 | 22 | 68,2% | 0 |
| tháng 3/2025 | 26 | 26 | 73,1% | 0 |
| tháng 4/2025 | 26 | 26 | 80,8% | 0 |
| tháng 5/2025 | 18 | 18 | 72,2% | 0 |
| tháng 6/2025 | 18 | 18 | 83,3% | 0 |
| tháng 7/2025 | 16 | 16 | 87,5% | 0 |
| tháng 8/2025 | 14 | 14 | 71,4% | 0 |
| tháng 9/2025 | 12 | 12 | 91,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 15 | 15 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 14 | 14 | 92,9% | 0 |
| tháng 12/2025 | 21 | 21 | 66,7% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |
| tháng 2/2026 | 24 | 24 | 87,5% | 0 |
| tháng 3/2026 | 27 | 26 | 88,5% | 1 |
| tháng 4/2026 | 26 | 26 | 80,8% | 0 |
| tháng 5/2026 | 26 | 26 | 76,9% | 0 |
| tháng 6/2026 | 19 | 19 | 68,4% | 0 |
| tháng 7/2026 | 24 | 24 | 62,5% | 0 |