DL0227
DL0227 của Delta Air Lines bay New York – São Paulo. Trong 558 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 68,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).
- Khởi hành đúng giờ68,7%trên 558 chuyến
- Chậm trung bình40,1 phút
- Tháng 7/20266▼ 80,6%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,2%
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 2 | 28 | 28 | 0,0% |
| Tháng 3 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 4 | 30 | 12 | ▼ 60,0% |
| Tháng 5 | 31 | – | – |
| Tháng 6 | 30 | 24 | ▼ 20,0% |
| Tháng 7 | 31 | 6 | ▼ 80,6% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 13 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 30 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 74,2% | 48,3% | ▼ 34,9% |
| Tháng 2 | 77,8% | 84,0% | ▲ 8,0% |
| Tháng 3 | 83,3% | 77,4% | ▼ 7,1% |
| Tháng 4 | 70,0% | 90,9% | ▲ 29,9% |
| Tháng 5 | 71,0% | – | – |
| Tháng 6 | 51,7% | 45,8% | ▼ 11,4% |
| Tháng 7 | 60,0% | 40,0% | ▼ 33,3% |
| Tháng 8 | 75,9% | – | – |
| Tháng 9 | 67,9% | – | – |
| Tháng 10 | 83,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 70,0% | – | – |
| Tháng 12 | 46,7% | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 2 | – |
| Tháng 2 | 1 | 3 | ▲ 200,0% |
| Tháng 3 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | 1 | – |
| Tháng 5 | 0 | – | – |
| Tháng 6 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 8 | 2 | – | – |
| Tháng 9 | 2 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,8% 540
- Bị huỷ 3,2% 18
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 6/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| JFK GRU Sân bay quốc tế John F. Kennedy – Sân bay quốc tế São Paulo-Guarulhos | 7.664 | 40,1 phút | 68,7% | 558 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 19 | 19 | 84,2% | 0 |
| tháng 11/2024 | 29 | 29 | 79,3% | 0 |
| tháng 12/2024 | 31 | 30 | 63,3% | 1 |
| tháng 1/2025 | 31 | 31 | 74,2% | 0 |
| tháng 2/2025 | 28 | 27 | 77,8% | 1 |
| tháng 3/2025 | 31 | 30 | 83,3% | 1 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 70,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 71,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 29 | 51,7% | 1 |
| tháng 7/2025 | 31 | 30 | 60,0% | 1 |
| tháng 8/2025 | 31 | 29 | 75,9% | 2 |
| tháng 9/2025 | 30 | 28 | 67,9% | 2 |
| tháng 10/2025 | 13 | 12 | 83,3% | 1 |
| tháng 11/2025 | 30 | 30 | 70,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 31 | 30 | 46,7% | 1 |
| tháng 1/2026 | 31 | 29 | 48,3% | 2 |
| tháng 2/2026 | 28 | 25 | 84,0% | 3 |
| tháng 3/2026 | 31 | 31 | 77,4% | 0 |
| tháng 4/2026 | 12 | 11 | 90,9% | 1 |
| tháng 6/2026 | 24 | 24 | 45,8% | 0 |
| tháng 7/2026 | 6 | 5 | 40,0% | 1 |