CM0811
CM0811 của Copa Airlines bay São Paulo – Tocumen. Trong 44 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 10/2025, 87,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).
- Khởi hành đúng giờ87,5%trên 44 chuyến
- Chậm trung bình11,0 phút
- Tháng 10/20253▼ 62,5%so với tháng 10/2024
- Bị huỷ9,1%
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Chuỗi còn ngắn — CM0811 mới có 5 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất5 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2024 | Chuyến khởi hành 2025 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | – | – |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | – | 1 | – |
| Tháng 4 | – | – | – |
| Tháng 5 | – | – | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 8 | 3 | ▼ 62,5% |
| Tháng 11 | 13 | – | – |
| Tháng 12 | 19 | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 10/2025
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Chuỗi còn ngắn — CM0811 mới có 3 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất3 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2023 | Đúng giờ 2024 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | – | – |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | – | – | – |
| Tháng 4 | – | – | – |
| Tháng 5 | – | – | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | 75,0% | – |
| Tháng 11 | – | 84,6% | – |
| Tháng 12 | – | 94,7% | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 12/2024
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Chuỗi còn ngắn — CM0811 mới có 3 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 12/2024
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Chuỗi còn ngắn — CM0811 mới có 5 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất5 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2024 | Bị huỷ 2025 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | – | – |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | – | 1 | – |
| Tháng 4 | – | – | – |
| Tháng 5 | – | – | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 0 | 3 | – |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 10/2025
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 90,9% 40
- Bị huỷ 9,1% 4
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/10/2025
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| GRU PTY Sân bay quốc tế São Paulo-Guarulhos – Sân bay quốc tế Tocumen | 5.086 | 11,0 phút | 87,5% | 44 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 8 | 8 | 75,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 13 | 13 | 84,6% | 0 |
| tháng 12/2024 | 19 | 19 | 94,7% | 0 |
| tháng 3/2025 | 1 | 0 | — | 1 |
| tháng 10/2025 | 3 | 0 | — | 3 |