JFK → PHX

B6735

B6735 của JetBlue Airways bay New York – Phoenix. Trong 387 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 5/2026, 79,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Tháng không có số liệu để trống.

Các kỳ gần nhất12 kỳ
KỳChuyến khởi hành 2025Chuyến khởi hành 2026So cùng kỳ
Tháng 131310,0%
Tháng 228280,0%
Tháng 331310,0%
Tháng 42930▲ 3,4%
Tháng 5–20–
Tháng 6–––
Tháng 7–––
Tháng 8–––
Tháng 9–––
Tháng 105–đang tích luỹ
Tháng 1128––
Tháng 1231––

theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Tháng không có số liệu để trống.

Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.

Các kỳ gần nhất12 kỳ
KỳĐúng giờ 2025Đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 187,1%79,3%▼ 8,9%
Tháng 278,6%64,0%▼ 18,5%
Tháng 380,0%77,4%▼ 3,2%
Tháng 458,6%93,3%▲ 59,2%
Tháng 5–85,0%–
Tháng 6–––
Tháng 7–––
Tháng 8–––
Tháng 9–––
Tháng 1075,0%–đang tích luỹ
Tháng 1167,9%––
Tháng 1280,0%––

theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026

Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng

Gộp mọi chặng

Tháng không có số liệu để trống.

theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026

Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng

Gộp mọi chặng

Tháng không có số liệu để trống.

Các kỳ gần nhất12 kỳ
KỳBị huỷ 2025Bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 102–
Tháng 203–
Tháng 310▼ 100,0%
Tháng 400–
Tháng 5–0–
Tháng 6–––
Tháng 7–––
Tháng 8–––
Tháng 9–––
Tháng 101–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 121––

theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 97,9% 379
  • Bị huỷ 2,1% 8

Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 27/10/2024 → 20/5/2026

Các chặng mang số hiệu này

1
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờChuyến khởi hành
JFK PHX Sân bay quốc tế John F. Kennedy – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor 3.458 12,1 phút 79,7% 387
Số liệu từng tháng
KỳChuyến khởi hành Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 10/2024 5 5 100,0% 0
tháng 11/2024 29 29 93,1% 0
tháng 12/2024 30 30 86,7% 0
tháng 1/2025 31 31 87,1% 0
tháng 2/2025 28 28 78,6% 0
tháng 3/2025 31 30 80,0% 1
tháng 4/2025 29 29 58,6% 0
tháng 10/2025 5 4 75,0% 1
tháng 11/2025 28 28 67,9% 0
tháng 12/2025 31 30 80,0% 1
tháng 1/2026 31 29 79,3% 2
tháng 2/2026 28 25 64,0% 3
tháng 3/2026 31 31 77,4% 0
tháng 4/2026 30 30 93,3% 0
tháng 5/2026 20 20 85,0% 0

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…