B6724
B6724 của JetBlue Airways bay Los Angeles – New York. Trong 374 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 5/2026, 83,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ83,1%trên 374 chuyến
- Chậm trung bình6,7 phút
- Tháng 5/202617▼ 43,3%so với tháng 5/2025
- Bị huỷ1,9%
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 23 | 25 | ▲ 8,7% |
| Tháng 2 | 16 | 24 | ▲ 50,0% |
| Tháng 3 | 26 | 27 | ▲ 3,8% |
| Tháng 4 | 26 | 25 | ▼ 3,8% |
| Tháng 5 | 30 | 17 | ▼ 43,3% |
| Tháng 6 | 11 | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 6 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 25 | – | – |
| Tháng 12 | 27 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T5) | 121 | 118 | ▼ 2,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 87,0% | 70,8% | ▼ 18,5% |
| Tháng 2 | 86,7% | 81,8% | ▼ 5,6% |
| Tháng 3 | 88,5% | 77,8% | ▼ 12,1% |
| Tháng 4 | 84,6% | 84,0% | ▼ 0,7% |
| Tháng 5 | 90,0% | 76,5% | ▼ 15,0% |
| Tháng 6 | 100,0% | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 60,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 75,0% | – | – |
| Tháng 12 | 69,2% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T5) | 87,3% | 78,2% | ▼ 10,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 1 | – |
| Tháng 2 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T5) | 1 | 3 | ▲ 200,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,1% 367
- Bị huỷ 1,9% 7
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 27/10/2024 → 20/5/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| LAX JFK Sân bay quốc tế Los Angeles – Sân bay quốc tế John F. Kennedy | 3.974 | 6,7 phút | 83,1% | 374 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 5 | 5 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 30 | 30 | 96,7% | 0 |
| tháng 12/2024 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |
| tháng 1/2025 | 23 | 23 | 87,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 16 | 15 | 86,7% | 1 |
| tháng 3/2025 | 26 | 26 | 88,5% | 0 |
| tháng 4/2025 | 26 | 26 | 84,6% | 0 |
| tháng 5/2025 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 11 | 11 | 100,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 6 | 5 | 60,0% | 1 |
| tháng 11/2025 | 25 | 24 | 75,0% | 1 |
| tháng 12/2025 | 27 | 26 | 69,2% | 1 |
| tháng 1/2026 | 25 | 24 | 70,8% | 1 |
| tháng 2/2026 | 24 | 22 | 81,8% | 2 |
| tháng 3/2026 | 27 | 27 | 77,8% | 0 |
| tháng 4/2026 | 25 | 25 | 84,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 17 | 17 | 76,5% | 0 |