B6618
B6618 của JetBlue Airways bay New York – Boston. Trong 425 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 4/2025 đến tháng 7/2026, 53,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ53,5%trên 425 chuyến
- Chậm trung bình39,7 phút
- Tháng 7/202625▼ 19,4%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ6,4%
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 30/4/2025 → 31/7/2026 chỉ chuyến nội địa
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 16/16 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 31 | – |
| Tháng 2 | – | 12 | – |
| Tháng 3 | – | 21 | – |
| Tháng 4 | 1 | 30 | ▲ 2.900,0% |
| Tháng 5 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 6 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 7 | 31 | 25 | ▼ 19,4% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 4/2025 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 16/16 kỳ có số liệu
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 69,0% | – |
| Tháng 2 | – | 66,7% | – |
| Tháng 3 | – | 60,0% | – |
| Tháng 4 | 100,0% | 60,0% | ▼ 40,0% |
| Tháng 5 | 66,7% | 67,7% | ▲ 1,6% |
| Tháng 6 | 44,8% | 60,0% | ▲ 33,8% |
| Tháng 7 | 47,8% | 21,1% | ▼ 56,0% |
| Tháng 8 | 71,0% | – | – |
| Tháng 9 | 21,4% | – | – |
| Tháng 10 | 33,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 68,0% | – | – |
| Tháng 12 | 40,0% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 4/2025 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 16/16 kỳ có số liệu
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 4/2025 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 16/16 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 2 | – |
| Tháng 2 | – | 0 | – |
| Tháng 3 | – | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 8 | 6 | ▼ 25,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 2 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 4 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 4/2025 → tháng 7/2026
Đây không phải dự báo
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 93,6% 398
- Bị huỷ 6,4% 27
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 30/4/2025 → 31/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| JFK BOS Sân bay quốc tế John F. Kennedy – Sân bay quốc tế Logan | 300 | 39,7 phút | 53,5% | 425 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 4/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 30 | 66,7% | 1 |
| tháng 6/2025 | 30 | 29 | 44,8% | 1 |
| tháng 7/2025 | 31 | 23 | 47,8% | 8 |
| tháng 8/2025 | 31 | 31 | 71,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 28 | 21,4% | 2 |
| tháng 10/2025 | 31 | 30 | 33,3% | 1 |
| tháng 11/2025 | 29 | 25 | 68,0% | 4 |
| tháng 12/2025 | 31 | 30 | 40,0% | 1 |
| tháng 1/2026 | 31 | 29 | 69,0% | 2 |
| tháng 2/2026 | 12 | 12 | 66,7% | 0 |
| tháng 3/2026 | 21 | 20 | 60,0% | 1 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 60,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 67,7% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 60,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 25 | 19 | 21,1% | 6 |