B6265
B6265 của JetBlue Airways bay Boston – Fort Myers. Trong 468 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 5/2026, 64,9% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ64,9%trên 468 chuyến
- Chậm trung bình24,0 phút
- Tháng 5/202620▼ 13,0%so với tháng 5/2025
- Bị huỷ1,3%
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 20/5/2026 chỉ chuyến nội địa
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 20/20 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 25 | 11 | ▼ 56,0% |
| Tháng 2 | 28 | 20 | ▼ 28,6% |
| Tháng 3 | 31 | 30 | ▼ 3,2% |
| Tháng 4 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 5 | 23 | 20 | ▼ 13,0% |
| Tháng 6 | 24 | – | – |
| Tháng 7 | 30 | – | – |
| Tháng 8 | 23 | – | – |
| Tháng 9 | 29 | – | – |
| Tháng 10 | 25 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 10 | – | – |
| Tháng 12 | 11 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T5) | 137 | 111 | ▼ 19,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 20/20 kỳ có số liệu
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 52,0% | 63,6% | ▲ 22,4% |
| Tháng 2 | 71,4% | 61,1% | ▼ 14,4% |
| Tháng 3 | 64,5% | 82,8% | ▲ 28,3% |
| Tháng 4 | 86,7% | 73,3% | ▼ 15,4% |
| Tháng 5 | 43,5% | 80,0% | ▲ 84,0% |
| Tháng 6 | 41,7% | – | – |
| Tháng 7 | 46,4% | – | – |
| Tháng 8 | 50,0% | – | – |
| Tháng 9 | 44,8% | – | – |
| Tháng 10 | 44,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 70,0% | – | – |
| Tháng 12 | 54,6% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T5) | 63,6% | 72,2% | ▲ 13,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 20/20 kỳ có số liệu
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 20/20 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 2 | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | – | – |
| Tháng 7 | 2 | – | – |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T5) | 0 | 3 |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Đây không phải dự báo
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,7% 462
- Bị huỷ 1,3% 6
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 20/5/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| BOS RSW Sân bay quốc tế Logan – Sân bay quốc tế Tây Nam Florida | 2.013 | 24,0 phút | 64,9% | 468 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 95,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 30 | 30 | 80,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 18 | 18 | 94,4% | 0 |
| tháng 1/2025 | 25 | 25 | 52,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 71,4% | 0 |
| tháng 3/2025 | 31 | 31 | 64,5% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 86,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 23 | 23 | 43,5% | 0 |
| tháng 6/2025 | 24 | 24 | 41,7% | 0 |
| tháng 7/2025 | 30 | 28 | 46,4% | 2 |
| tháng 8/2025 | 23 | 22 | 50,0% | 1 |
| tháng 9/2025 | 29 | 29 | 44,8% | 0 |
| tháng 10/2025 | 25 | 25 | 44,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 10 | 10 | 70,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 11 | 11 | 54,6% | 0 |
| tháng 1/2026 | 11 | 11 | 63,6% | 0 |
| tháng 2/2026 | 20 | 18 | 61,1% | 2 |
| tháng 3/2026 | 30 | 29 | 82,8% | 1 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 73,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 20 | 20 | 80,0% | 0 |