BOS → PHL

B62459

B62459 của JetBlue Airways bay Boston – Philadelphia. Trong 252 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 64,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Tháng không có số liệu để trống.

Các kỳ gần nhất10 kỳ
KỳChuyến khởi hành 2025Chuyến khởi hành 2026So cùng kỳ
Tháng 1–––
Tháng 2–––
Tháng 3–––
Tháng 41––
Tháng 52311▼ 52,2%
Tháng 62530▲ 20,0%
Tháng 731310,0%
Tháng 831––
Tháng 930––
Tháng 1025–đang tích luỹ
Tháng 11–––
Tháng 12–––

theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Tháng không có số liệu để trống.

Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.

Các kỳ gần nhất10 kỳ
KỳĐúng giờ 2025Đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 1–––
Tháng 2–––
Tháng 3–––
Tháng 40,0%––
Tháng 573,9%63,6%▼ 13,9%
Tháng 652,0%44,8%▼ 13,8%
Tháng 754,8%37,5%▼ 31,6%
Tháng 880,7%––
Tháng 986,7%––
Tháng 1087,5%–đang tích luỹ
Tháng 11–––
Tháng 12–––

theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng

Gộp mọi chặng

Tháng không có số liệu để trống.

theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng

Gộp mọi chặng

Tháng không có số liệu để trống.

Các kỳ gần nhất10 kỳ
KỳBị huỷ 2025Bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 1–––
Tháng 2–––
Tháng 3–––
Tháng 40––
Tháng 500–
Tháng 601–
Tháng 707–
Tháng 80––
Tháng 90––
Tháng 101–đang tích luỹ
Tháng 11–––
Tháng 12–––

theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 96,4% 243
  • Bị huỷ 3,6% 9

Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026

Các chặng mang số hiệu này

1
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờChuyến khởi hành
BOS PHL Sân bay quốc tế Logan – Sân bay quốc tế Philadelphia 450 28,3 phút 64,6% 252
Số liệu từng tháng
KỳChuyến khởi hành Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 10/2024 14 14 64,3% 0
tháng 4/2025 1 1 0,0% 0
tháng 5/2025 23 23 73,9% 0
tháng 6/2025 25 25 52,0% 0
tháng 7/2025 31 31 54,8% 0
tháng 8/2025 31 31 80,7% 0
tháng 9/2025 30 30 86,7% 0
tháng 10/2025 25 24 87,5% 1
tháng 5/2026 11 11 63,6% 0
tháng 6/2026 30 29 44,8% 1
tháng 7/2026 31 24 37,5% 7

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…