B62129
B62129 của JetBlue Airways bay New York – Fort Myers. Trong 417 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 62,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ62,6%trên 417 chuyến
- Chậm trung bình25,4 phút
- Tháng 7/202631▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ4,6%
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 6 | 5 | ▼ 16,7% |
| Tháng 2 | 16 | 18 | ▲ 12,5% |
| Tháng 3 | 29 | 12 | ▼ 58,6% |
| Tháng 4 | 23 | 13 | ▼ 43,5% |
| Tháng 5 | 31 | 11 | ▼ 64,5% |
| Tháng 6 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 7 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 27 | – | – |
| Tháng 10 | 25 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 9 | – | – |
| Tháng 12 | 15 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 166 | 120 | ▼ 27,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 50,0% | 20,0% | ▼ 60,0% |
| Tháng 2 | 73,3% | 56,3% | ▼ 23,3% |
| Tháng 3 | 75,9% | 91,7% | ▲ 20,8% |
| Tháng 4 | 82,6% | 38,5% | ▼ 53,4% |
| Tháng 5 | 83,9% | 90,9% | ▲ 8,4% |
| Tháng 6 | 57,1% | 66,7% | ▲ 16,7% |
| Tháng 7 | 28,0% | 30,8% | ▲ 9,9% |
| Tháng 8 | 51,6% | – | – |
| Tháng 9 | 88,9% | – | – |
| Tháng 10 | 64,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 100,0% | – | – |
| Tháng 12 | 30,8% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 64,4% | 56,4% | ▼ 12,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 6 | 5 | ▼ 16,7% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 2 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 9 | 7 | ▼ 22,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 95,4% 398
- Bị huỷ 4,6% 19
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| JFK RSW Sân bay quốc tế John F. Kennedy – Sân bay quốc tế Tây Nam Florida | 1.732 | 25,4 phút | 62,6% | 417 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 11 | 11 | 81,8% | 0 |
| tháng 12/2024 | 13 | 13 | 30,8% | 0 |
| tháng 1/2025 | 6 | 6 | 50,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 16 | 15 | 73,3% | 1 |
| tháng 3/2025 | 29 | 29 | 75,9% | 0 |
| tháng 4/2025 | 23 | 23 | 82,6% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 28 | 57,1% | 2 |
| tháng 7/2025 | 31 | 25 | 28,0% | 6 |
| tháng 8/2025 | 31 | 31 | 51,6% | 0 |
| tháng 9/2025 | 27 | 27 | 88,9% | 0 |
| tháng 10/2025 | 25 | 25 | 64,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 9 | 8 | 100,0% | 1 |
| tháng 12/2025 | 15 | 13 | 30,8% | 2 |
| tháng 1/2026 | 5 | 5 | 20,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 18 | 16 | 56,3% | 2 |
| tháng 3/2026 | 12 | 12 | 91,7% | 0 |
| tháng 4/2026 | 13 | 13 | 38,5% | 0 |
| tháng 5/2026 | 11 | 11 | 90,9% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 66,7% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 26 | 30,8% | 5 |