B61955
B61955 của JetBlue Airways bay Boston – Washington. Trong 516 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 64,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ64,5%trên 516 chuyến
- Chậm trung bình27,6 phút
- Tháng 7/202630▼ 3,2%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ4,5%
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 23 | 30 | ▲ 30,4% |
| Tháng 2 | 22 | 28 | ▲ 27,3% |
| Tháng 3 | 2 | 27 | ▲ 1.250,0% |
| Tháng 4 | 29 | 15 | ▼ 48,3% |
| Tháng 5 | 26 | 28 | ▲ 7,7% |
| Tháng 6 | 29 | 30 | ▲ 3,4% |
| Tháng 7 | 31 | 30 | ▼ 3,2% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 25 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 12 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 162 | 188 | ▲ 16,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 81,8% | 74,1% | ▼ 9,5% |
| Tháng 2 | 45,0% | 55,6% | ▲ 23,5% |
| Tháng 3 | 100,0% | 48,2% | ▼ 51,8% |
| Tháng 4 | 96,6% | 86,7% | ▼ 10,2% |
| Tháng 5 | 100,0% | 67,9% | ▼ 32,1% |
| Tháng 6 | 48,3% | 37,0% | ▼ 23,3% |
| Tháng 7 | 44,4% | 42,9% | ▼ 3,6% |
| Tháng 8 | 58,1% | – | – |
| Tháng 9 | 36,7% | – | – |
| Tháng 10 | 80,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 66,7% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 73,7% | 58,9% | ▼ 20,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 3 | ▲ 200,0% |
| Tháng 2 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 3 | – |
| Tháng 7 | 4 | 9 | ▲ 125,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 7 | 16 | ▲ 128,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 95,5% 493
- Bị huỷ 4,5% 23
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| BOS DCA Sân bay quốc tế Logan – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 641 | 27,6 phút | 64,5% | 516 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 17 | 17 | 88,2% | 0 |
| tháng 11/2024 | 29 | 29 | 86,2% | 0 |
| tháng 12/2024 | 22 | 22 | 59,1% | 0 |
| tháng 1/2025 | 23 | 22 | 81,8% | 1 |
| tháng 2/2025 | 22 | 20 | 45,0% | 2 |
| tháng 3/2025 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 29 | 29 | 96,6% | 0 |
| tháng 5/2025 | 26 | 26 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 29 | 29 | 48,3% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 27 | 44,4% | 4 |
| tháng 8/2025 | 31 | 31 | 58,1% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 36,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 25 | 25 | 80,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 12 | 12 | 66,7% | 0 |
| tháng 1/2026 | 30 | 27 | 74,1% | 3 |
| tháng 2/2026 | 28 | 27 | 55,6% | 1 |
| tháng 3/2026 | 27 | 27 | 48,2% | 0 |
| tháng 4/2026 | 15 | 15 | 86,7% | 0 |
| tháng 5/2026 | 28 | 28 | 67,9% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 27 | 37,0% | 3 |
| tháng 7/2026 | 30 | 21 | 42,9% | 9 |