BOS → LAX

B6187

B6187 của JetBlue Airways bay Boston – Los Angeles. Trong 526 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 3/2026, 66,9% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Các kỳ gần nhất15 kỳ
KỳChuyến khởi hành 2025Chuyến khởi hành 2026So cùng kỳ
Tháng 13031▲ 3,3%
Tháng 228280,0%
Tháng 331310,0%
Tháng 430––
Tháng 531––
Tháng 630––
Tháng 731––
Tháng 831––
Tháng 930––
Tháng 1031–đang tích luỹ
Tháng 1129––
Tháng 1230––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3)8990▲ 1,1%

theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 3/2026

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.

Các kỳ gần nhất15 kỳ
KỳĐúng giờ 2025Đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 186,7%66,7%▼ 23,1%
Tháng 251,9%65,4%▲ 26,1%
Tháng 380,0%63,3%▼ 20,8%
Tháng 480,0%––
Tháng 577,4%––
Tháng 690,0%––
Tháng 751,6%––
Tháng 883,9%––
Tháng 953,3%––
Tháng 1035,5%–đang tích luỹ
Tháng 1165,5%––
Tháng 1253,3%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T3)72,8%65,1%▼ 10,6%

theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 3/2026

Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng

Gộp mọi chặng

theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 3/2026

Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng

Gộp mọi chặng
Các kỳ gần nhất15 kỳ
KỳBị huỷ 2025Bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 101–
Tháng 212▲ 100,0%
Tháng 3110,0%
Tháng 40––
Tháng 50––
Tháng 60––
Tháng 70––
Tháng 80––
Tháng 90––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 120––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3)24▲ 100,0%

theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 3/2026

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 98,9% 520
  • Bị huỷ 1,1% 6

Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/3/2026

Các chặng mang số hiệu này

1
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờChuyến khởi hành
BOS LAX Sân bay quốc tế Logan – Sân bay quốc tế Los Angeles 4.193 22,9 phút 66,9% 526
Số liệu từng tháng
KỳChuyến khởi hành Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 10/2024 19 19 63,2% 0
tháng 11/2024 27 27 70,4% 0
tháng 12/2024 28 28 64,3% 0
tháng 1/2025 30 30 86,7% 0
tháng 2/2025 28 27 51,9% 1
tháng 3/2025 31 30 80,0% 1
tháng 4/2025 30 30 80,0% 0
tháng 5/2025 31 31 77,4% 0
tháng 6/2025 30 30 90,0% 0
tháng 7/2025 31 31 51,6% 0
tháng 8/2025 31 31 83,9% 0
tháng 9/2025 30 30 53,3% 0
tháng 10/2025 31 31 35,5% 0
tháng 11/2025 29 29 65,5% 0
tháng 12/2025 30 30 53,3% 0
tháng 1/2026 31 30 66,7% 1
tháng 2/2026 28 26 65,4% 2
tháng 3/2026 31 30 63,3% 1

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…