JFK → BOS

B61318

B61318 của JetBlue Airways bay New York – Boston. Trong 349 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 58,9% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Tháng không có số liệu để trống.

Các kỳ gần nhất12 kỳ
KỳChuyến khởi hành 2025Chuyến khởi hành 2026So cùng kỳ
Tháng 16––
Tháng 212––
Tháng 3–––
Tháng 41––
Tháng 53111▼ 64,5%
Tháng 630300,0%
Tháng 731310,0%
Tháng 831––
Tháng 930––
Tháng 1025–đang tích luỹ
Tháng 11–––
Tháng 12–––

theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Tháng không có số liệu để trống.

Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.

Các kỳ gần nhất12 kỳ
KỳĐúng giờ 2025Đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 183,3%––
Tháng 281,8%––
Tháng 3–––
Tháng 4100,0%––
Tháng 545,2%63,6%▲ 40,9%
Tháng 640,0%60,7%▲ 51,8%
Tháng 735,7%20,8%▼ 41,7%
Tháng 836,7%––
Tháng 980,0%––
Tháng 1079,2%–đang tích luỹ
Tháng 11–––
Tháng 12–––

theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng

Gộp mọi chặng

Tháng không có số liệu để trống.

theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng

Gộp mọi chặng

Tháng không có số liệu để trống.

Các kỳ gần nhất12 kỳ
KỳBị huỷ 2025Bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 10––
Tháng 21––
Tháng 3–––
Tháng 40––
Tháng 500–
Tháng 602–
Tháng 737▲ 133,3%
Tháng 81––
Tháng 90––
Tháng 101–đang tích luỹ
Tháng 11–––
Tháng 12–––

theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 95,4% 333
  • Bị huỷ 4,6% 16

Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026

Các chặng mang số hiệu này

1
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờChuyến khởi hành
JFK BOS Sân bay quốc tế John F. Kennedy – Sân bay quốc tế Logan 300 27,6 phút 58,9% 349
Số liệu từng tháng
KỳChuyến khởi hành Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 10/2024 20 20 90,0% 0
tháng 11/2024 30 30 73,3% 0
tháng 12/2024 30 29 75,9% 1
tháng 1/2025 6 6 83,3% 0
tháng 2/2025 12 11 81,8% 1
tháng 4/2025 1 1 100,0% 0
tháng 5/2025 31 31 45,2% 0
tháng 6/2025 30 30 40,0% 0
tháng 7/2025 31 28 35,7% 3
tháng 8/2025 31 30 36,7% 1
tháng 9/2025 30 30 80,0% 0
tháng 10/2025 25 24 79,2% 1
tháng 5/2026 11 11 63,6% 0
tháng 6/2026 30 28 60,7% 2
tháng 7/2026 31 24 20,8% 7

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…