JFK → MCO

B61283

B61283 của JetBlue Airways bay New York – Orlando. Trong 279 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 5/2026, 71,9% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Tháng không có số liệu để trống.

Các kỳ gần nhất11 kỳ
KỳChuyến khởi hành 2025Chuyến khởi hành 2026So cùng kỳ
Tháng 1–2–
Tháng 21617▲ 6,3%
Tháng 331310,0%
Tháng 42930▲ 3,4%
Tháng 5–19–
Tháng 6–––
Tháng 7–––
Tháng 8–––
Tháng 9–––
Tháng 106–đang tích luỹ
Tháng 1130––
Tháng 1227––

theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Tháng không có số liệu để trống.

Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.

Các kỳ gần nhất11 kỳ
KỳĐúng giờ 2025Đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 1–0,0%–
Tháng 275,0%53,3%▼ 28,9%
Tháng 376,7%73,3%▼ 4,4%
Tháng 472,4%63,3%▼ 12,5%
Tháng 5–94,7%–
Tháng 6–––
Tháng 7–––
Tháng 8–––
Tháng 9–––
Tháng 10100,0%–đang tích luỹ
Tháng 1185,2%––
Tháng 1248,2%––

theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026

Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng

Gộp mọi chặng

Tháng không có số liệu để trống.

theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026

Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng

Gộp mọi chặng

Tháng không có số liệu để trống.

Các kỳ gần nhất11 kỳ
KỳBị huỷ 2025Bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 1–1–
Tháng 202–
Tháng 3110,0%
Tháng 400–
Tháng 5–0–
Tháng 6–––
Tháng 7–––
Tháng 8–––
Tháng 9–––
Tháng 101–đang tích luỹ
Tháng 113––
Tháng 120––

theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 96,8% 270
  • Bị huỷ 3,2% 9

Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 27/10/2024 → 20/5/2026

Các chặng mang số hiệu này

1
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờChuyến khởi hành
JFK MCO Sân bay quốc tế John F. Kennedy – Sân bay quốc tế Orlando 1.521 19,3 phút 71,9% 279
Số liệu từng tháng
KỳChuyến khởi hành Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 10/2024 5 5 60,0% 0
tháng 11/2024 20 20 80,0% 0
tháng 12/2024 16 16 68,8% 0
tháng 2/2025 16 16 75,0% 0
tháng 3/2025 31 30 76,7% 1
tháng 4/2025 29 29 72,4% 0
tháng 10/2025 6 5 100,0% 1
tháng 11/2025 30 27 85,2% 3
tháng 12/2025 27 27 48,2% 0
tháng 1/2026 2 1 0,0% 1
tháng 2/2026 17 15 53,3% 2
tháng 3/2026 31 30 73,3% 1
tháng 4/2026 30 30 63,3% 0
tháng 5/2026 19 19 94,7% 0

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…