SJU → JFK

B61004

B61004 của JetBlue Airways bay San Juan – New York. Trong 306 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 7/2026, 64,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Tháng không có số liệu để trống.

Các kỳ gần nhất14 kỳ
KỳChuyến khởi hành 2025Chuyến khởi hành 2026So cùng kỳ
Tháng 1–31–
Tháng 2–28–
Tháng 3–11–
Tháng 4–19–
Tháng 5–20–
Tháng 61920▲ 5,3%
Tháng 73130▼ 3,2%
Tháng 831––
Tháng 92––
Tháng 104–đang tích luỹ
Tháng 1127––
Tháng 1231––

theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Tháng không có số liệu để trống.

Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.

Các kỳ gần nhất14 kỳ
KỳĐúng giờ 2025Đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 1–44,8%–
Tháng 2–44,0%–
Tháng 3–54,6%–
Tháng 4–84,2%–
Tháng 5–80,0%–
Tháng 684,2%79,0%▼ 6,2%
Tháng 775,9%43,5%▼ 42,7%
Tháng 867,7%––
Tháng 9100,0%––
Tháng 1033,3%–đang tích luỹ
Tháng 1146,2%––
Tháng 1279,3%––

theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026

Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng

Gộp mọi chặng

Tháng không có số liệu để trống.

theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026

Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng

Gộp mọi chặng

Tháng không có số liệu để trống.

Các kỳ gần nhất14 kỳ
KỳBị huỷ 2025Bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 1–2–
Tháng 2–3–
Tháng 3–0–
Tháng 4–0–
Tháng 5–0–
Tháng 601–
Tháng 727▲ 250,0%
Tháng 80––
Tháng 90––
Tháng 101–đang tích luỹ
Tháng 111––
Tháng 122––

theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 93,8% 287
  • Bị huỷ 6,2% 19

Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 24/11/2024 → 31/7/2026

Các chặng mang số hiệu này

1
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờChuyến khởi hành
SJU JFK Sân bay quốc tế Luis Muñoz Marín – Sân bay quốc tế John F. Kennedy 2.578 34,7 phút 64,8% 306
Số liệu từng tháng
KỳChuyến khởi hành Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 11/2024 1 1 100,0% 0
tháng 12/2024 1 1 100,0% 0
tháng 6/2025 19 19 84,2% 0
tháng 7/2025 31 29 75,9% 2
tháng 8/2025 31 31 67,7% 0
tháng 9/2025 2 2 100,0% 0
tháng 10/2025 4 3 33,3% 1
tháng 11/2025 27 26 46,2% 1
tháng 12/2025 31 29 79,3% 2
tháng 1/2026 31 29 44,8% 2
tháng 2/2026 28 25 44,0% 3
tháng 3/2026 11 11 54,6% 0
tháng 4/2026 19 19 84,2% 0
tháng 5/2026 20 20 80,0% 0
tháng 6/2026 20 19 79,0% 1
tháng 7/2026 30 23 43,5% 7

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…