AS703
AS703 của Alaska Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 4 đường bay, nhiều nhất là Burbank – Seattle. Trong 351 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 7/2026, 71,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ71,6%trên 351 chuyến
- Chậm trung bình16,1 phút
- Tháng 7/202630
- Bị huỷ0,6%
- Các chặng mang số hiệu này4
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất12 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 5 | 34 | ▲ 580,0% |
| Tháng 2 | – | 28 | – |
| Tháng 3 | – | 29 | – |
| Tháng 4 | 1 | 27 | ▲ 2.600,0% |
| Tháng 5 | – | 50 | – |
| Tháng 6 | – | 39 | – |
| Tháng 7 | – | 30 | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 6 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 38 | – | – |
| Tháng 12 | 41 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất12 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 60,0% | 67,7% | ▲ 12,8% |
| Tháng 2 | – | 89,3% | – |
| Tháng 3 | – | 67,9% | – |
| Tháng 4 | 100,0% | 85,2% | ▼ 14,8% |
| Tháng 5 | – | 52,0% | – |
| Tháng 6 | – | 74,4% | – |
| Tháng 7 | – | 58,6% | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 66,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 81,6% | – | – |
| Tháng 12 | 70,7% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất12 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | – | 0 | – |
| Tháng 3 | – | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | – | 0 | – |
| Tháng 6 | – | 0 | – |
| Tháng 7 | – | 1 | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,4% 349
- Bị huỷ 0,6% 2
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 22/11/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
2| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| BUR SEA Sân bay Bob Hope – Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma | 1.509 | 17,6 phút | 74,3% | 216 |
| SEA BUR Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma – Sân bay Bob Hope | 1.509 | 15,8 phút | 63,2% | 106 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 8 | 8 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 15 | 15 | 80,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 5 | 5 | 60,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 6 | 6 | 66,7% | 0 |
| tháng 11/2025 | 38 | 38 | 81,6% | 0 |
| tháng 12/2025 | 41 | 41 | 70,7% | 0 |
| tháng 1/2026 | 34 | 34 | 67,7% | 0 |
| tháng 2/2026 | 28 | 28 | 89,3% | 0 |
| tháng 3/2026 | 29 | 28 | 67,9% | 1 |
| tháng 4/2026 | 27 | 27 | 85,2% | 0 |
| tháng 5/2026 | 50 | 50 | 52,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 39 | 39 | 74,4% | 0 |
| tháng 7/2026 | 30 | 29 | 58,6% | 1 |