SEA → LAX

AS1292

AS1292 của Alaska Airlines bay Seattle – Los Angeles. Trong 195 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 10/2025, 63,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Các kỳ gần nhất13 kỳ
KỳChuyến khởi hành 2024Chuyến khởi hành 2025So cùng kỳ
Tháng 1–18–
Tháng 2–16–
Tháng 3–20–
Tháng 4–19–
Tháng 5–18–
Tháng 6–15–
Tháng 7–13–
Tháng 8–15–
Tháng 9–16–
Tháng 10120▲ 1.900,0%
Tháng 116––
Tháng 1218––

theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 10/2025

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.

Các kỳ gần nhất13 kỳ
KỳĐúng giờ 2024Đúng giờ 2025So cùng kỳ
Tháng 1–83,3%–
Tháng 2–50,0%–
Tháng 3–65,0%–
Tháng 4–63,2%–
Tháng 5–44,4%–
Tháng 6–60,0%–
Tháng 7–30,8%–
Tháng 8–33,3%–
Tháng 9–62,5%–
Tháng 10100,0%84,2%▼ 15,8%
Tháng 11100,0%––
Tháng 1288,9%––

theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 10/2025

Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng

Gộp mọi chặng

theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 10/2025

Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng

Gộp mọi chặng
Các kỳ gần nhất13 kỳ
KỳBị huỷ 2024Bị huỷ 2025So cùng kỳ
Tháng 1–0–
Tháng 2–0–
Tháng 3–0–
Tháng 4–0–
Tháng 5–0–
Tháng 6–0–
Tháng 7–0–
Tháng 8–0–
Tháng 9–0–
Tháng 1001–
Tháng 110––
Tháng 120––

theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 10/2025

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 99,5% 194
  • Bị huỷ 0,5% 1

Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 31/10/2024 → 25/10/2025

Các chặng mang số hiệu này

1
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờChuyến khởi hành
SEA LAX Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma – Sân bay quốc tế Los Angeles 1.537 20,8 phút 63,4% 195
Số liệu từng tháng
KỳChuyến khởi hành Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 10/2024 1 1 100,0% 0
tháng 11/2024 6 6 100,0% 0
tháng 12/2024 18 18 88,9% 0
tháng 1/2025 18 18 83,3% 0
tháng 2/2025 16 16 50,0% 0
tháng 3/2025 20 20 65,0% 0
tháng 4/2025 19 19 63,2% 0
tháng 5/2025 18 18 44,4% 0
tháng 6/2025 15 15 60,0% 0
tháng 7/2025 13 13 30,8% 0
tháng 8/2025 15 15 33,3% 0
tháng 9/2025 16 16 62,5% 0
tháng 10/2025 20 19 84,2% 1

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…