AR1250
AR1250 của Aerolíneas Argentinas bay Buenos Aires – São Paulo. Trong 401 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 6/2026, 72,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).
- Khởi hành đúng giờ72,1%trên 401 chuyến
- Chậm trung bình15,7 phút
- Tháng 6/202611▼ 31,3%so với tháng 6/2025
- Bị huỷ12,5%
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 28/6/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 21/21 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 25 | 22 | ▼ 12,0% |
| Tháng 2 | 24 | 16 | ▼ 33,3% |
| Tháng 3 | 23 | 13 | ▼ 43,5% |
| Tháng 4 | 17 | 21 | ▲ 23,5% |
| Tháng 5 | 18 | 15 | ▼ 16,7% |
| Tháng 6 | 16 | 11 | ▼ 31,3% |
| Tháng 7 | 12 | – | – |
| Tháng 8 | 14 | – | – |
| Tháng 9 | 25 | – | – |
| Tháng 10 | 23 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 20 | – | – |
| Tháng 12 | 18 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6) | 123 | 98 | ▼ 20,3% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 21/21 kỳ có số liệu
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 100,0% | 57,1% | ▼ 42,9% |
| Tháng 2 | 91,3% | 25,0% | ▼ 72,6% |
| Tháng 3 | 72,7% | 92,3% | ▲ 26,9% |
| Tháng 4 | 66,7% | 66,7% | 0,0% |
| Tháng 5 | 100,0% | 78,6% | ▼ 21,4% |
| Tháng 6 | 50,0% | 100,0% | ▲ 100,0% |
| Tháng 7 | 66,7% | – | – |
| Tháng 8 | 83,3% | – | – |
| Tháng 9 | 54,2% | – | – |
| Tháng 10 | 43,5% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 42,1% | – | – |
| Tháng 12 | 58,8% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T6) | 80,1% | 69,9% | ▼ 12,7% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 21/21 kỳ có số liệu
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 21/21 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 1 | – |
| Tháng 2 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 8 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 8 | 1 | ▼ 87,5% |
| Tháng 6 | 6 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 9 | – | – |
| Tháng 8 | 8 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6) | 24 | 2 | ▼ 91,7% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Đây không phải dự báo
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 87,5% 351
- Bị huỷ 12,5% 50
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 28/6/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| AEP GRU Sân bay Jorge Newbery – Sân bay quốc tế São Paulo-Guarulhos | 1.695 | 15,7 phút | 72,1% | 401 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 17 | 15 | 93,3% | 2 |
| tháng 11/2024 | 25 | 25 | 88,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 26 | 24 | 91,7% | 2 |
| tháng 1/2025 | 25 | 25 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 24 | 23 | 91,3% | 1 |
| tháng 3/2025 | 23 | 22 | 72,7% | 1 |
| tháng 4/2025 | 17 | 9 | 66,7% | 8 |
| tháng 5/2025 | 18 | 10 | 100,0% | 8 |
| tháng 6/2025 | 16 | 10 | 50,0% | 6 |
| tháng 7/2025 | 12 | 3 | 66,7% | 9 |
| tháng 8/2025 | 14 | 6 | 83,3% | 8 |
| tháng 9/2025 | 25 | 24 | 54,2% | 1 |
| tháng 10/2025 | 23 | 23 | 43,5% | 0 |
| tháng 11/2025 | 20 | 19 | 42,1% | 1 |
| tháng 12/2025 | 18 | 17 | 58,8% | 1 |
| tháng 1/2026 | 22 | 21 | 57,1% | 1 |
| tháng 2/2026 | 16 | 16 | 25,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 13 | 13 | 92,3% | 0 |
| tháng 4/2026 | 21 | 21 | 66,7% | 0 |
| tháng 5/2026 | 15 | 14 | 78,6% | 1 |
| tháng 6/2026 | 11 | 11 | 100,0% | 0 |