AR1246
AR1246 của Aerolíneas Argentinas bay Buenos Aires – São Paulo. Trong 337 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 63,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).
- Khởi hành đúng giờ63,8%trên 337 chuyến
- Chậm trung bình20,8 phút
- Tháng 7/202618▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,3%
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 15 | 13 | ▼ 13,3% |
| Tháng 2 | 8 | 15 | ▲ 87,5% |
| Tháng 3 | 11 | 23 | ▲ 109,1% |
| Tháng 4 | 8 | 17 | ▲ 112,5% |
| Tháng 5 | 9 | 19 | ▲ 111,1% |
| Tháng 6 | 8 | 18 | ▲ 125,0% |
| Tháng 7 | 18 | 18 | 0,0% |
| Tháng 8 | 17 | – | – |
| Tháng 9 | 23 | – | – |
| Tháng 10 | 19 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 23 | – | – |
| Tháng 12 | 26 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 77 | 123 | ▲ 59,7% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 80,0% | 53,9% | ▼ 32,7% |
| Tháng 2 | 87,5% | 53,9% | ▼ 38,5% |
| Tháng 3 | 81,8% | 63,6% | ▼ 22,2% |
| Tháng 4 | 87,5% | 82,4% | ▼ 5,9% |
| Tháng 5 | 100,0% | 79,0% | ▼ 21,0% |
| Tháng 6 | 62,5% | 94,4% | ▲ 51,1% |
| Tháng 7 | 61,1% | 23,5% | ▼ 61,5% |
| Tháng 8 | 82,4% | – | – |
| Tháng 9 | 65,2% | – | – |
| Tháng 10 | 52,6% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 26,1% | – | – |
| Tháng 12 | 25,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 80,1% | 64,4% | ▼ 19,6% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 2 | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 1 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 2 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 0 | 4 |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây không phải dự báo
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,7% 326
- Bị huỷ 3,3% 11
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| AEP GRU Sân bay Jorge Newbery – Sân bay quốc tế São Paulo-Guarulhos | 1.695 | 20,8 phút | 63,8% | 337 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 3 | 3 | 66,7% | 0 |
| tháng 11/2024 | 10 | 6 | 66,7% | 4 |
| tháng 12/2024 | 16 | 15 | 86,7% | 1 |
| tháng 1/2025 | 15 | 15 | 80,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 8 | 8 | 87,5% | 0 |
| tháng 3/2025 | 11 | 11 | 81,8% | 0 |
| tháng 4/2025 | 8 | 8 | 87,5% | 0 |
| tháng 5/2025 | 9 | 9 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 8 | 8 | 62,5% | 0 |
| tháng 7/2025 | 18 | 18 | 61,1% | 0 |
| tháng 8/2025 | 17 | 17 | 82,4% | 0 |
| tháng 9/2025 | 23 | 23 | 65,2% | 0 |
| tháng 10/2025 | 19 | 19 | 52,6% | 0 |
| tháng 11/2025 | 23 | 23 | 26,1% | 0 |
| tháng 12/2025 | 26 | 24 | 25,0% | 2 |
| tháng 1/2026 | 13 | 13 | 53,9% | 0 |
| tháng 2/2026 | 15 | 13 | 53,9% | 2 |
| tháng 3/2026 | 23 | 22 | 63,6% | 1 |
| tháng 4/2026 | 17 | 17 | 82,4% | 0 |
| tháng 5/2026 | 19 | 19 | 79,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 18 | 18 | 94,4% | 0 |
| tháng 7/2026 | 18 | 17 | 23,5% | 1 |