AR1220
AR1220 của Aerolíneas Argentinas bay Buenos Aires – Salvador. Trong 395 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 66,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).
- Khởi hành đúng giờ66,7%trên 395 chuyến
- Chậm trung bình19,0 phút
- Tháng 7/202617▼ 5,6%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,0%
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 30/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 28 | 23 | ▼ 17,9% |
| Tháng 2 | 24 | 23 | ▼ 4,2% |
| Tháng 3 | 24 | 23 | ▼ 4,2% |
| Tháng 4 | 14 | 13 | ▼ 7,1% |
| Tháng 5 | 9 | 3 | ▼ 66,7% |
| Tháng 6 | 9 | 5 | ▼ 44,4% |
| Tháng 7 | 18 | 17 | ▼ 5,6% |
| Tháng 8 | 18 | – | – |
| Tháng 9 | 17 | – | – |
| Tháng 10 | 17 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 18 | – | – |
| Tháng 12 | 23 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 126 | 107 | ▼ 15,1% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 81,5% | 59,1% | ▼ 27,5% |
| Tháng 2 | 79,2% | 50,0% | ▼ 36,8% |
| Tháng 3 | 62,5% | 73,9% | ▲ 18,3% |
| Tháng 4 | 64,3% | 69,2% | ▲ 7,7% |
| Tháng 5 | 77,8% | 66,7% | ▼ 14,3% |
| Tháng 6 | 77,8% | 60,0% | ▼ 22,9% |
| Tháng 7 | 72,2% | 35,3% | ▼ 51,1% |
| Tháng 8 | 72,2% | – | – |
| Tháng 9 | 64,7% | – | – |
| Tháng 10 | 70,6% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 41,2% | – | – |
| Tháng 12 | 43,5% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 73,6% | 59,2% | ▼ 19,6% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 2 | 0 | 1 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây không phải dự báo
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,0% 387
- Bị huỷ 2,0% 8
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 30/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| AEP SSA Sân bay Jorge Newbery – Sân bay quốc tế Deputado Luís Eduardo Magalhães | 3.145 | 19,0 phút | 66,7% | 395 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 17 | 17 | 76,5% | 0 |
| tháng 11/2024 | 24 | 21 | 76,2% | 3 |
| tháng 12/2024 | 28 | 27 | 85,2% | 1 |
| tháng 1/2025 | 28 | 27 | 81,5% | 1 |
| tháng 2/2025 | 24 | 24 | 79,2% | 0 |
| tháng 3/2025 | 24 | 24 | 62,5% | 0 |
| tháng 4/2025 | 14 | 14 | 64,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 9 | 9 | 77,8% | 0 |
| tháng 6/2025 | 9 | 9 | 77,8% | 0 |
| tháng 7/2025 | 18 | 18 | 72,2% | 0 |
| tháng 8/2025 | 18 | 18 | 72,2% | 0 |
| tháng 9/2025 | 17 | 17 | 64,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 17 | 17 | 70,6% | 0 |
| tháng 11/2025 | 18 | 17 | 41,2% | 1 |
| tháng 12/2025 | 23 | 23 | 43,5% | 0 |
| tháng 1/2026 | 23 | 22 | 59,1% | 1 |
| tháng 2/2026 | 23 | 22 | 50,0% | 1 |
| tháng 3/2026 | 23 | 23 | 73,9% | 0 |
| tháng 4/2026 | 13 | 13 | 69,2% | 0 |
| tháng 5/2026 | 3 | 3 | 66,7% | 0 |
| tháng 6/2026 | 5 | 5 | 60,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 17 | 17 | 35,3% | 0 |