AD6175
AD6175 của Azul Linhas Aéreas Brasileiras bay Leite Lopes Ribeirão Preto – Belo Horizonte. Trong 511 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 78,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).
- Khởi hành đúng giờ78,8%trên 511 chuyến
- Chậm trung bình7,8 phút
- Tháng 7/202627▲ 3,8%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,1%
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 13/10/2024 → 31/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 25 | 26 | ▲ 4,0% |
| Tháng 2 | 24 | 21 | ▼ 12,5% |
| Tháng 3 | 21 | 26 | ▲ 23,8% |
| Tháng 4 | 23 | 26 | ▲ 13,0% |
| Tháng 5 | 27 | 26 | ▼ 3,7% |
| Tháng 6 | 22 | 26 | ▲ 18,2% |
| Tháng 7 | 26 | 27 | ▲ 3,8% |
| Tháng 8 | 26 | – | – |
| Tháng 9 | 26 | – | – |
| Tháng 10 | 18 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 17 | – | – |
| Tháng 12 | 23 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 168 | 178 | ▲ 6,0% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 66,7% | 80,0% | ▲ 20,0% |
| Tháng 2 | 90,9% | 79,0% | ▼ 13,2% |
| Tháng 3 | 66,7% | 68,0% | ▲ 2,0% |
| Tháng 4 | 87,0% | 73,1% | ▼ 16,0% |
| Tháng 5 | 85,2% | 80,0% | ▼ 6,1% |
| Tháng 6 | 81,8% | 84,0% | ▲ 2,7% |
| Tháng 7 | 84,6% | 92,6% | ▲ 9,4% |
| Tháng 8 | 80,8% | – | – |
| Tháng 9 | 88,0% | – | – |
| Tháng 10 | 88,2% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 82,4% | – | – |
| Tháng 12 | 63,6% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 80,4% | 79,5% | ▼ 1,1% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 2 | 2 | 2 | 0,0% |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 1 | – |
| Tháng 6 | 0 | 1 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 3 | 6 | ▲ 100,0% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây không phải dự báo
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,9% 495
- Bị huỷ 3,1% 16
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| RAO CNF Sân bay Leite Lopes Ribeirão Preto – Sân bay quốc tế Tancredo Neves | 430 | 7,8 phút | 78,8% | 511 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 17 | 16 | 87,5% | 1 |
| tháng 11/2024 | 18 | 16 | 43,8% | 2 |
| tháng 12/2024 | 20 | 19 | 68,4% | 1 |
| tháng 1/2025 | 25 | 24 | 66,7% | 1 |
| tháng 2/2025 | 24 | 22 | 90,9% | 2 |
| tháng 3/2025 | 21 | 21 | 66,7% | 0 |
| tháng 4/2025 | 23 | 23 | 87,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 27 | 27 | 85,2% | 0 |
| tháng 6/2025 | 22 | 22 | 81,8% | 0 |
| tháng 7/2025 | 26 | 26 | 84,6% | 0 |
| tháng 8/2025 | 26 | 26 | 80,8% | 0 |
| tháng 9/2025 | 26 | 25 | 88,0% | 1 |
| tháng 10/2025 | 18 | 17 | 88,2% | 1 |
| tháng 11/2025 | 17 | 17 | 82,4% | 0 |
| tháng 12/2025 | 23 | 22 | 63,6% | 1 |
| tháng 1/2026 | 26 | 25 | 80,0% | 1 |
| tháng 2/2026 | 21 | 19 | 79,0% | 2 |
| tháng 3/2026 | 26 | 25 | 68,0% | 1 |
| tháng 4/2026 | 26 | 26 | 73,1% | 0 |
| tháng 5/2026 | 26 | 25 | 80,0% | 1 |
| tháng 6/2026 | 26 | 25 | 84,0% | 1 |
| tháng 7/2026 | 27 | 27 | 92,6% | 0 |