AD6174
AD6174 của Azul Linhas Aéreas Brasileiras bay Belo Horizonte – Leite Lopes Ribeirão Preto. Trong 517 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 78,0% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).
- Khởi hành đúng giờ78,0%trên 517 chuyến
- Chậm trung bình10,1 phút
- Tháng 7/202627▲ 3,8%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,7%
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 13/10/2024 → 31/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 25 | 26 | ▲ 4,0% |
| Tháng 2 | 24 | 24 | 0,0% |
| Tháng 3 | 21 | 26 | ▲ 23,8% |
| Tháng 4 | 23 | 26 | ▲ 13,0% |
| Tháng 5 | 27 | 26 | ▼ 3,7% |
| Tháng 6 | 22 | 26 | ▲ 18,2% |
| Tháng 7 | 26 | 27 | ▲ 3,8% |
| Tháng 8 | 26 | – | – |
| Tháng 9 | 26 | – | – |
| Tháng 10 | 18 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 17 | – | – |
| Tháng 12 | 24 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 168 | 181 | ▲ 7,7% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 66,7% | 73,1% | ▲ 9,6% |
| Tháng 2 | 95,7% | 73,9% | ▼ 22,7% |
| Tháng 3 | 71,4% | 72,0% | ▲ 0,8% |
| Tháng 4 | 91,3% | 72,0% | ▼ 21,1% |
| Tháng 5 | 74,1% | 76,9% | ▲ 3,8% |
| Tháng 6 | 81,8% | 84,6% | ▲ 3,4% |
| Tháng 7 | 88,5% | 88,9% | ▲ 0,5% |
| Tháng 8 | 73,1% | – | – |
| Tháng 9 | 88,0% | – | – |
| Tháng 10 | 94,4% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 88,2% | – | – |
| Tháng 12 | 62,5% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 81,3% | 77,3% | ▼ 4,9% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 1 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 2 | 3 | ▲ 50,0% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây không phải dự báo
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,3% 508
- Bị huỷ 1,7% 9
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| CNF RAO Sân bay quốc tế Tancredo Neves – Sân bay Leite Lopes Ribeirão Preto | 430 | 10,1 phút | 78,0% | 517 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 17 | 16 | 68,8% | 1 |
| tháng 11/2024 | 18 | 17 | 58,8% | 1 |
| tháng 12/2024 | 22 | 21 | 66,7% | 1 |
| tháng 1/2025 | 25 | 24 | 66,7% | 1 |
| tháng 2/2025 | 24 | 23 | 95,7% | 1 |
| tháng 3/2025 | 21 | 21 | 71,4% | 0 |
| tháng 4/2025 | 23 | 23 | 91,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 27 | 27 | 74,1% | 0 |
| tháng 6/2025 | 22 | 22 | 81,8% | 0 |
| tháng 7/2025 | 26 | 26 | 88,5% | 0 |
| tháng 8/2025 | 26 | 26 | 73,1% | 0 |
| tháng 9/2025 | 26 | 25 | 88,0% | 1 |
| tháng 10/2025 | 18 | 18 | 94,4% | 0 |
| tháng 11/2025 | 17 | 17 | 88,2% | 0 |
| tháng 12/2025 | 24 | 24 | 62,5% | 0 |
| tháng 1/2026 | 26 | 26 | 73,1% | 0 |
| tháng 2/2026 | 24 | 23 | 73,9% | 1 |
| tháng 3/2026 | 26 | 25 | 72,0% | 1 |
| tháng 4/2026 | 26 | 25 | 72,0% | 1 |
| tháng 5/2026 | 26 | 26 | 76,9% | 0 |
| tháng 6/2026 | 26 | 26 | 84,6% | 0 |
| tháng 7/2026 | 27 | 27 | 88,9% | 0 |