AD6019
AD6019 của Azul Linhas Aéreas Brasileiras bay Curitiba – São Paulo. Trong 265 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 10/2025, 86,0% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).
- Khởi hành đúng giờ86,0%trên 265 chuyến
- Chậm trung bình3,2 phút
- Tháng 10/202518▲ 5,9%so với tháng 10/2024
- Bị huỷ0,4%
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 13/10/2024 → 24/10/2025 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 13/13 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất13 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2024 | Chuyến khởi hành 2025 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 23 | – |
| Tháng 2 | – | 20 | – |
| Tháng 3 | – | 19 | – |
| Tháng 4 | – | 20 | – |
| Tháng 5 | – | 20 | – |
| Tháng 6 | – | 19 | – |
| Tháng 7 | – | 23 | – |
| Tháng 8 | – | 21 | – |
| Tháng 9 | – | 22 | – |
| Tháng 10 | 17 | 18 | ▲ 5,9% |
| Tháng 11 | 23 | – | – |
| Tháng 12 | 20 | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 10/2025
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 13/13 kỳ có số liệu
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất13 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2024 | Đúng giờ 2025 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 95,7% | – |
| Tháng 2 | – | 65,0% | – |
| Tháng 3 | – | 94,7% | – |
| Tháng 4 | – | 80,0% | – |
| Tháng 5 | – | 79,0% | – |
| Tháng 6 | – | 89,5% | – |
| Tháng 7 | – | 87,0% | – |
| Tháng 8 | – | 90,5% | – |
| Tháng 9 | – | 77,3% | – |
| Tháng 10 | 70,6% | 100,0% | ▲ 41,7% |
| Tháng 11 | 87,0% | – | – |
| Tháng 12 | 100,0% | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 10/2025
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 13/13 kỳ có số liệu
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 10/2025
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 13/13 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất13 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2024 | Bị huỷ 2025 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 0 | – |
| Tháng 2 | – | 0 | – |
| Tháng 3 | – | 0 | – |
| Tháng 4 | – | 0 | – |
| Tháng 5 | – | 1 | – |
| Tháng 6 | – | 0 | – |
| Tháng 7 | – | 0 | – |
| Tháng 8 | – | 0 | – |
| Tháng 9 | – | 0 | – |
| Tháng 10 | 0 | 0 | – |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 10/2025
Đây không phải dự báo
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,6% 264
- Bị huỷ 0,4% 1
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 24/10/2025
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| CWB CGH Sân bay quốc tế Afonso Pena – Sân bay quốc tế Congonhas-São Paulo | 331 | 3,2 phút | 86,0% | 265 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 17 | 17 | 70,6% | 0 |
| tháng 11/2024 | 23 | 23 | 87,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 20 | 20 | 100,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 23 | 23 | 95,7% | 0 |
| tháng 2/2025 | 20 | 20 | 65,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 19 | 19 | 94,7% | 0 |
| tháng 4/2025 | 20 | 20 | 80,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 20 | 19 | 79,0% | 1 |
| tháng 6/2025 | 19 | 19 | 89,5% | 0 |
| tháng 7/2025 | 23 | 23 | 87,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 21 | 21 | 90,5% | 0 |
| tháng 9/2025 | 22 | 22 | 77,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 18 | 18 | 100,0% | 0 |