AD6008
AD6008 của Azul Linhas Aéreas Brasileiras bay São Paulo – Brasília. Trong 528 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 83,0% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).
- Khởi hành đúng giờ83,0%trên 528 chuyến
- Chậm trung bình6,8 phút
- Tháng 7/202627▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,0%
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 14/10/2024 → 31/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 23 | 27 | ▲ 17,4% |
| Tháng 2 | 23 | 24 | ▲ 4,3% |
| Tháng 3 | 25 | 26 | ▲ 4,0% |
| Tháng 4 | 26 | 18 | ▼ 30,8% |
| Tháng 5 | 27 | 24 | ▼ 11,1% |
| Tháng 6 | 25 | 22 | ▼ 12,0% |
| Tháng 7 | 27 | 27 | 0,0% |
| Tháng 8 | 25 | – | – |
| Tháng 9 | 26 | – | – |
| Tháng 10 | 27 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 24 | – | – |
| Tháng 12 | 25 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 176 | 168 | ▼ 4,5% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 86,4% | 77,8% | ▼ 9,9% |
| Tháng 2 | 82,6% | 83,3% | ▲ 0,9% |
| Tháng 3 | 92,0% | 84,0% | ▼ 8,7% |
| Tháng 4 | 84,6% | 88,9% | ▲ 5,0% |
| Tháng 5 | 92,6% | 95,8% | ▲ 3,5% |
| Tháng 6 | 96,0% | 81,0% | ▼ 15,7% |
| Tháng 7 | 96,2% | 85,2% | ▼ 11,4% |
| Tháng 8 | 100,0% | – | – |
| Tháng 9 | 96,2% | – | – |
| Tháng 10 | 85,2% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 83,3% | – | – |
| Tháng 12 | 60,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 90,0% | 85,1% | ▼ 5,5% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 1 | – |
| Tháng 7 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 2 | 2 | 0,0% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây không phải dự báo
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,1% 523
- Bị huỷ 0,9% 5
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 14/10/2024 → 31/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| CGH BSB Sân bay quốc tế Congonhas-São Paulo – Sân bay quốc tế Brasília | 873 | 6,8 phút | 83,0% | 528 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 14 | 14 | 50,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 21 | 20 | 40,0% | 1 |
| tháng 12/2024 | 22 | 22 | 59,1% | 0 |
| tháng 1/2025 | 23 | 22 | 86,4% | 1 |
| tháng 2/2025 | 23 | 23 | 82,6% | 0 |
| tháng 3/2025 | 25 | 25 | 92,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 26 | 26 | 84,6% | 0 |
| tháng 5/2025 | 27 | 27 | 92,6% | 0 |
| tháng 6/2025 | 25 | 25 | 96,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 27 | 26 | 96,2% | 1 |
| tháng 8/2025 | 25 | 25 | 100,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 26 | 26 | 96,2% | 0 |
| tháng 10/2025 | 27 | 27 | 85,2% | 0 |
| tháng 11/2025 | 24 | 24 | 83,3% | 0 |
| tháng 12/2025 | 25 | 25 | 60,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 27 | 27 | 77,8% | 0 |
| tháng 2/2026 | 24 | 24 | 83,3% | 0 |
| tháng 3/2026 | 26 | 25 | 84,0% | 1 |
| tháng 4/2026 | 18 | 18 | 88,9% | 0 |
| tháng 5/2026 | 24 | 24 | 95,8% | 0 |
| tháng 6/2026 | 22 | 21 | 81,0% | 1 |
| tháng 7/2026 | 27 | 27 | 85,2% | 0 |