AD6004
AD6004 của Azul Linhas Aéreas Brasileiras là số hiệu nối nhiều chặng, bay 2 đường bay, nhiều nhất là São Paulo – Brasília. Trong 425 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 76,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).
- Khởi hành đúng giờ76,8%trên 425 chuyến
- Chậm trung bình10,5 phút
- Tháng 7/202623▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,7%
- Các chặng mang số hiệu này2
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 22 | – |
| Tháng 2 | 18 | 20 | ▲ 11,1% |
| Tháng 3 | 21 | 22 | ▲ 4,8% |
| Tháng 4 | 22 | 21 | ▼ 4,5% |
| Tháng 5 | 22 | 21 | ▼ 4,5% |
| Tháng 6 | 21 | 22 | ▲ 4,8% |
| Tháng 7 | 23 | 23 | 0,0% |
| Tháng 8 | 21 | – | – |
| Tháng 9 | 22 | – | – |
| Tháng 10 | 23 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 19 | – | – |
| Tháng 12 | 23 | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 81,8% | – |
| Tháng 2 | 61,1% | 65,0% | ▲ 6,4% |
| Tháng 3 | 81,0% | 81,8% | ▲ 1,1% |
| Tháng 4 | 85,7% | 71,4% | ▼ 16,7% |
| Tháng 5 | 72,7% | 76,2% | ▲ 4,8% |
| Tháng 6 | 95,2% | 54,6% | ▼ 42,7% |
| Tháng 7 | 91,3% | 52,2% | ▼ 42,9% |
| Tháng 8 | 100,0% | – | – |
| Tháng 9 | 95,5% | – | – |
| Tháng 10 | 91,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 73,7% | – | – |
| Tháng 12 | 59,1% | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,3% 422
- Bị huỷ 0,7% 3
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 14/10/2024 → 31/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| CGH BSB Sân bay quốc tế Congonhas-São Paulo – Sân bay quốc tế Brasília | 873 | 10,3 phút | 76,6% | 401 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 14 | 14 | 78,6% | 0 |
| tháng 11/2024 | 15 | 15 | 80,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 10 | 9 | 44,4% | 1 |
| tháng 2/2025 | 18 | 18 | 61,1% | 0 |
| tháng 3/2025 | 21 | 21 | 81,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 22 | 21 | 85,7% | 1 |
| tháng 5/2025 | 22 | 22 | 72,7% | 0 |
| tháng 6/2025 | 21 | 21 | 95,2% | 0 |
| tháng 7/2025 | 23 | 23 | 91,3% | 0 |
| tháng 8/2025 | 21 | 21 | 100,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 22 | 22 | 95,5% | 0 |
| tháng 10/2025 | 23 | 23 | 91,3% | 0 |
| tháng 11/2025 | 19 | 19 | 73,7% | 0 |
| tháng 12/2025 | 23 | 22 | 59,1% | 1 |
| tháng 1/2026 | 22 | 22 | 81,8% | 0 |
| tháng 2/2026 | 20 | 20 | 65,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 22 | 22 | 81,8% | 0 |
| tháng 4/2026 | 21 | 21 | 71,4% | 0 |
| tháng 5/2026 | 21 | 21 | 76,2% | 0 |
| tháng 6/2026 | 22 | 22 | 54,6% | 0 |
| tháng 7/2026 | 23 | 23 | 52,2% | 0 |