AD4542
AD4542 của Azul Linhas Aéreas Brasileiras bay Curitiba – Belo Horizonte. Trong 524 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 83,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).
- Khởi hành đúng giờ83,4%trên 524 chuyến
- Chậm trung bình9,5 phút
- Tháng 7/202622▼ 26,7%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,1%
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 14/10/2024 → 31/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 17 | 8 | ▼ 52,9% |
| Tháng 2 | 20 | 13 | ▼ 35,0% |
| Tháng 3 | 28 | 31 | ▲ 10,7% |
| Tháng 4 | 28 | 30 | ▲ 7,1% |
| Tháng 5 | 29 | 30 | ▲ 3,4% |
| Tháng 6 | 28 | 28 | 0,0% |
| Tháng 7 | 30 | 22 | ▼ 26,7% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 30 | – | – |
| Tháng 12 | 18 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 180 | 162 | ▼ 10,0% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 73,3% | 100,0% | ▲ 36,4% |
| Tháng 2 | 60,0% | 92,3% | ▲ 53,9% |
| Tháng 3 | 92,9% | 83,9% | ▼ 9,7% |
| Tháng 4 | 75,0% | 86,7% | ▲ 15,6% |
| Tháng 5 | 79,3% | 79,3% | 0,0% |
| Tháng 6 | 85,7% | 85,2% | ▼ 0,6% |
| Tháng 7 | 80,0% | 81,8% | ▲ 2,3% |
| Tháng 8 | 80,7% | – | – |
| Tháng 9 | 93,3% | – | – |
| Tháng 10 | 87,1% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 96,7% | – | – |
| Tháng 12 | 70,6% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 78,0% | 87,0% | ▲ 11,5% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 1 | – |
| Tháng 6 | 0 | 1 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 2 | 2 | 0,0% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây không phải dự báo
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,9% 513
- Bị huỷ 2,1% 11
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 14/10/2024 → 31/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| CWB CNF Sân bay quốc tế Afonso Pena – Sân bay quốc tế Tancredo Neves | 846 | 9,5 phút | 83,4% | 524 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 11 | 8 | 62,5% | 3 |
| tháng 11/2024 | 13 | 13 | 92,3% | 0 |
| tháng 12/2024 | 18 | 15 | 86,7% | 3 |
| tháng 1/2025 | 17 | 15 | 73,3% | 2 |
| tháng 2/2025 | 20 | 20 | 60,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 28 | 28 | 92,9% | 0 |
| tháng 4/2025 | 28 | 28 | 75,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 29 | 29 | 79,3% | 0 |
| tháng 6/2025 | 28 | 28 | 85,7% | 0 |
| tháng 7/2025 | 30 | 30 | 80,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 11/2025 | 30 | 30 | 96,7% | 0 |
| tháng 12/2025 | 18 | 17 | 70,6% | 1 |
| tháng 1/2026 | 8 | 8 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 13 | 13 | 92,3% | 0 |
| tháng 3/2026 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 86,7% | 0 |
| tháng 5/2026 | 30 | 29 | 79,3% | 1 |
| tháng 6/2026 | 28 | 27 | 85,2% | 1 |
| tháng 7/2026 | 22 | 22 | 81,8% | 0 |