AD4264
AD4264 của Azul Linhas Aéreas Brasileiras bay Belo Horizonte – Uberlândia. Trong 496 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 78,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).
- Khởi hành đúng giờ78,6%trên 496 chuyến
- Chậm trung bình10,2 phút
- Tháng 7/202618▼ 33,3%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,2%
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 30 | 26 | ▼ 13,3% |
| Tháng 2 | 19 | 18 | ▼ 5,3% |
| Tháng 3 | 23 | 19 | ▼ 17,4% |
| Tháng 4 | 24 | 14 | ▼ 41,7% |
| Tháng 5 | 24 | 17 | ▼ 29,2% |
| Tháng 6 | 24 | 16 | ▼ 33,3% |
| Tháng 7 | 27 | 18 | ▼ 33,3% |
| Tháng 8 | 26 | – | – |
| Tháng 9 | 26 | – | – |
| Tháng 10 | 27 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 23 | – | – |
| Tháng 12 | 27 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 171 | 128 | ▼ 25,1% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 70,0% | 84,6% | ▲ 20,9% |
| Tháng 2 | 79,0% | 72,2% | ▼ 8,5% |
| Tháng 3 | 72,7% | 63,2% | ▼ 13,2% |
| Tháng 4 | 91,7% | 92,9% | ▲ 1,3% |
| Tháng 5 | 66,7% | 76,5% | ▲ 14,7% |
| Tháng 6 | 75,0% | 93,3% | ▲ 24,4% |
| Tháng 7 | 81,5% | 88,2% | ▲ 8,3% |
| Tháng 8 | 84,6% | – | – |
| Tháng 9 | 84,6% | – | – |
| Tháng 10 | 77,8% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 90,9% | – | – |
| Tháng 12 | 81,5% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 76,6% | 81,6% | ▲ 6,4% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 1 | – |
| Tháng 7 | 0 | 1 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây không phải dự báo
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,8% 485
- Bị huỷ 2,2% 11
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| CNF UDI Sân bay quốc tế Tancredo Neves – Sân bay Ten. Cel. Aviador César Bombonato | 455 | 10,2 phút | 78,6% | 496 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 17 | 76,5% | 3 |
| tháng 11/2024 | 22 | 20 | 60,0% | 2 |
| tháng 12/2024 | 26 | 24 | 70,8% | 2 |
| tháng 1/2025 | 30 | 30 | 70,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 19 | 19 | 79,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 23 | 22 | 72,7% | 1 |
| tháng 4/2025 | 24 | 24 | 91,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 24 | 24 | 66,7% | 0 |
| tháng 6/2025 | 24 | 24 | 75,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 27 | 27 | 81,5% | 0 |
| tháng 8/2025 | 26 | 26 | 84,6% | 0 |
| tháng 9/2025 | 26 | 26 | 84,6% | 0 |
| tháng 10/2025 | 27 | 27 | 77,8% | 0 |
| tháng 11/2025 | 23 | 22 | 90,9% | 1 |
| tháng 12/2025 | 27 | 27 | 81,5% | 0 |
| tháng 1/2026 | 26 | 26 | 84,6% | 0 |
| tháng 2/2026 | 18 | 18 | 72,2% | 0 |
| tháng 3/2026 | 19 | 19 | 63,2% | 0 |
| tháng 4/2026 | 14 | 14 | 92,9% | 0 |
| tháng 5/2026 | 17 | 17 | 76,5% | 0 |
| tháng 6/2026 | 16 | 15 | 93,3% | 1 |
| tháng 7/2026 | 18 | 17 | 88,2% | 1 |