AD4238
AD4238 của Azul Linhas Aéreas Brasileiras bay Marechal Rondon – Campinas. Trong 411 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 86,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).
- Khởi hành đúng giờ86,8%trên 411 chuyến
- Chậm trung bình5,1 phút
- Tháng 7/202623▲ 4,5%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ6,3%
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 24 | 21 | ▼ 12,5% |
| Tháng 2 | 17 | 11 | ▼ 35,3% |
| Tháng 3 | 14 | 22 | ▲ 57,1% |
| Tháng 4 | 14 | 18 | ▲ 28,6% |
| Tháng 5 | 21 | 14 | ▼ 33,3% |
| Tháng 6 | 17 | 17 | 0,0% |
| Tháng 7 | 22 | 23 | ▲ 4,5% |
| Tháng 8 | 21 | – | – |
| Tháng 9 | 22 | – | – |
| Tháng 10 | 17 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 16 | – | – |
| Tháng 12 | 22 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 129 | 126 | ▼ 2,3% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 87,0% | 83,3% | ▼ 4,2% |
| Tháng 2 | 75,0% | 70,0% | ▼ 6,7% |
| Tháng 3 | 92,9% | 86,4% | ▼ 7,0% |
| Tháng 4 | 92,3% | 77,8% | ▼ 15,7% |
| Tháng 5 | 100,0% | 100,0% | 0,0% |
| Tháng 6 | 80,0% | 80,0% | 0,0% |
| Tháng 7 | 90,5% | 87,0% | ▼ 3,9% |
| Tháng 8 | 90,5% | – | – |
| Tháng 9 | 100,0% | – | – |
| Tháng 10 | 88,2% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 100,0% | – | – |
| Tháng 12 | 76,2% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 88,2% | 83,5% | ▼ 5,4% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 3 | ▲ 200,0% |
| Tháng 2 | 5 | 1 | ▼ 80,0% |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 2 | 2 | 0,0% |
| Tháng 7 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 10 | 6 | ▼ 40,0% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây không phải dự báo
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 93,7% 385
- Bị huỷ 6,3% 26
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| CGB VCP Sân bay Marechal Rondon – Sân bay quốc tế Viracopos-Campinas | 1.247 | 5,1 phút | 86,8% | 411 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 16 | 15 | 93,3% | 1 |
| tháng 11/2024 | 18 | 14 | 85,7% | 4 |
| tháng 12/2024 | 24 | 20 | 65,0% | 4 |
| tháng 1/2025 | 24 | 23 | 87,0% | 1 |
| tháng 2/2025 | 17 | 12 | 75,0% | 5 |
| tháng 3/2025 | 14 | 14 | 92,9% | 0 |
| tháng 4/2025 | 14 | 13 | 92,3% | 1 |
| tháng 5/2025 | 21 | 21 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 17 | 15 | 80,0% | 2 |
| tháng 7/2025 | 22 | 21 | 90,5% | 1 |
| tháng 8/2025 | 21 | 21 | 90,5% | 0 |
| tháng 9/2025 | 22 | 22 | 100,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 17 | 17 | 88,2% | 0 |
| tháng 11/2025 | 16 | 16 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 22 | 21 | 76,2% | 1 |
| tháng 1/2026 | 21 | 18 | 83,3% | 3 |
| tháng 2/2026 | 11 | 10 | 70,0% | 1 |
| tháng 3/2026 | 22 | 22 | 86,4% | 0 |
| tháng 4/2026 | 18 | 18 | 77,8% | 0 |
| tháng 5/2026 | 14 | 14 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 17 | 15 | 80,0% | 2 |
| tháng 7/2026 | 23 | 23 | 87,0% | 0 |