AD4090
AD4090 của Azul Linhas Aéreas Brasileiras bay Foz do Iguaçu – Curitiba. Trong 383 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 5/2026, 86,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).
- Khởi hành đúng giờ86,4%trên 383 chuyến
- Chậm trung bình4,8 phút
- Tháng 5/20262▼ 92,0%so với tháng 5/2025
- Bị huỷ2,1%
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 27 | – | – |
| Tháng 2 | 24 | – | – |
| Tháng 3 | 25 | – | – |
| Tháng 4 | 24 | 22 | ▼ 8,3% |
| Tháng 5 | 25 | 2 | ▼ 92,0% |
| Tháng 6 | 23 | – | – |
| Tháng 7 | 27 | – | – |
| Tháng 8 | 26 | – | – |
| Tháng 9 | 26 | – | – |
| Tháng 10 | 27 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 22 | – | – |
| Tháng 12 | 20 | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 92,6% | – | – |
| Tháng 2 | 82,6% | – | – |
| Tháng 3 | 100,0% | – | – |
| Tháng 4 | 91,7% | 95,5% | ▲ 4,1% |
| Tháng 5 | 86,4% | 100,0% | ▲ 15,8% |
| Tháng 6 | 73,9% | – | – |
| Tháng 7 | 81,5% | – | – |
| Tháng 8 | 96,2% | – | – |
| Tháng 9 | 88,5% | – | – |
| Tháng 10 | 88,5% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 90,5% | – | – |
| Tháng 12 | 84,2% | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | – | – |
| Tháng 2 | 1 | – | – |
| Tháng 3 | 0 | – | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 3 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 0 | – | – |
| Tháng 7 | 0 | – | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,9% 375
- Bị huỷ 2,1% 8
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 4/5/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| IGU CWB Sân bay quốc tế Foz do Iguaçu – Sân bay quốc tế Afonso Pena | 533 | 4,8 phút | 86,4% | 383 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 17 | 17 | 94,1% | 0 |
| tháng 11/2024 | 21 | 21 | 76,2% | 0 |
| tháng 12/2024 | 25 | 24 | 58,3% | 1 |
| tháng 1/2025 | 27 | 27 | 92,6% | 0 |
| tháng 2/2025 | 24 | 23 | 82,6% | 1 |
| tháng 3/2025 | 25 | 25 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 24 | 24 | 91,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 25 | 22 | 86,4% | 3 |
| tháng 6/2025 | 23 | 23 | 73,9% | 0 |
| tháng 7/2025 | 27 | 27 | 81,5% | 0 |
| tháng 8/2025 | 26 | 26 | 96,2% | 0 |
| tháng 9/2025 | 26 | 26 | 88,5% | 0 |
| tháng 10/2025 | 27 | 26 | 88,5% | 1 |
| tháng 11/2025 | 22 | 21 | 90,5% | 1 |
| tháng 12/2025 | 20 | 19 | 84,2% | 1 |
| tháng 4/2026 | 22 | 22 | 95,5% | 0 |
| tháng 5/2026 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |