AA9
AA9 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 4 đường bay, nhiều nhất là Dallas-Fort Worth – Albuquerque. Trong 1.243 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 63,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ63,4%trên 1.243 chuyến
- Chậm trung bình27,9 phút
- Tháng 7/202661▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ4,5%
- Các chặng mang số hiệu này4
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 62 | 60 | ▼ 3,2% |
| Tháng 2 | 55 | 52 | ▼ 5,5% |
| Tháng 3 | 62 | 62 | 0,0% |
| Tháng 4 | 60 | 60 | 0,0% |
| Tháng 5 | 54 | 62 | ▲ 14,8% |
| Tháng 6 | 60 | 60 | 0,0% |
| Tháng 7 | 61 | 61 | 0,0% |
| Tháng 8 | 62 | – | – |
| Tháng 9 | 25 | – | – |
| Tháng 10 | 55 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 54 | – | – |
| Tháng 12 | 60 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 414 | 417 | ▲ 0,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 71,2% | 67,9% | ▼ 4,6% |
| Tháng 2 | 81,1% | 68,6% | ▼ 15,4% |
| Tháng 3 | 66,7% | 71,7% | ▲ 7,5% |
| Tháng 4 | 58,6% | 73,3% | ▲ 25,1% |
| Tháng 5 | 67,9% | 59,3% | ▼ 12,7% |
| Tháng 6 | 43,6% | 50,0% | ▲ 14,6% |
| Tháng 7 | 47,5% | 32,8% | ▼ 30,9% |
| Tháng 8 | 51,9% | – | – |
| Tháng 9 | 66,7% | – | – |
| Tháng 10 | 67,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 63,5% | – | – |
| Tháng 12 | 51,7% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 62,4% | 60,5% | ▼ 3,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 3 | 7 | ▲ 133,3% |
| Tháng 2 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 3 | 2 | 2 | 0,0% |
| Tháng 4 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 1 | 3 | ▲ 200,0% |
| Tháng 6 | 5 | 6 | ▲ 20,0% |
| Tháng 7 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 8 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 3 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 17 | 19 | ▲ 11,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 95,5% 1.187
- Bị huỷ 4,5% 56
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
2| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DFW ABQ Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Albuquerque | 914 | 27,0 phút | 61,6% | 640 |
| ABQ DFW Sân bay quốc tế Albuquerque – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 914 | 28,9 phút | 65,1% | 601 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 39 | 39 | 87,2% | 0 |
| tháng 11/2024 | 57 | 54 | 87,0% | 3 |
| tháng 12/2024 | 60 | 57 | 71,9% | 3 |
| tháng 1/2025 | 62 | 59 | 71,2% | 3 |
| tháng 2/2025 | 55 | 53 | 81,1% | 2 |
| tháng 3/2025 | 62 | 60 | 66,7% | 2 |
| tháng 4/2025 | 60 | 58 | 58,6% | 2 |
| tháng 5/2025 | 54 | 53 | 67,9% | 1 |
| tháng 6/2025 | 60 | 55 | 43,6% | 5 |
| tháng 7/2025 | 61 | 59 | 47,5% | 2 |
| tháng 8/2025 | 62 | 54 | 51,9% | 8 |
| tháng 9/2025 | 25 | 24 | 66,7% | 1 |
| tháng 10/2025 | 55 | 52 | 67,3% | 3 |
| tháng 11/2025 | 54 | 52 | 63,5% | 2 |
| tháng 12/2025 | 60 | 60 | 51,7% | 0 |
| tháng 1/2026 | 60 | 53 | 67,9% | 7 |
| tháng 2/2026 | 52 | 51 | 68,6% | 1 |
| tháng 3/2026 | 62 | 60 | 71,7% | 2 |
| tháng 4/2026 | 60 | 60 | 73,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 62 | 59 | 59,3% | 3 |
| tháng 6/2026 | 60 | 54 | 50,0% | 6 |
| tháng 7/2026 | 61 | 61 | 32,8% | 0 |