AA509
AA509 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 8 đường bay, nhiều nhất là Dallas-Fort Worth – Sacramento. Trong 407 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 49,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ49,4%trên 407 chuyến
- Chậm trung bình40,8 phút
- Tháng 7/202628▼ 3,4%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ4,4%
- Các chặng mang số hiệu này8
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 19 | – | – |
| Tháng 2 | 12 | 3 | ▼ 75,0% |
| Tháng 3 | 27 | – | – |
| Tháng 4 | 30 | 13 | ▼ 56,7% |
| Tháng 5 | 29 | 22 | ▼ 24,1% |
| Tháng 6 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 7 | 29 | 28 | ▼ 3,4% |
| Tháng 8 | 5 | – | – |
| Tháng 9 | 28 | – | – |
| Tháng 10 | 30 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 64,7% | – | – |
| Tháng 2 | 83,3% | 100,0% | ▲ 20,0% |
| Tháng 3 | 51,9% | – | – |
| Tháng 4 | 53,3% | 61,5% | ▲ 15,4% |
| Tháng 5 | 35,7% | 47,6% | ▲ 33,4% |
| Tháng 6 | 32,1% | 23,1% | ▼ 28,2% |
| Tháng 7 | 26,9% | 22,2% | ▼ 17,5% |
| Tháng 8 | 0,0% | – | – |
| Tháng 9 | 51,9% | – | – |
| Tháng 10 | 46,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 100,0% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | – | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | – | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 6 | 2 | 4 | ▲ 100,0% |
| Tháng 7 | 3 | 1 | ▼ 66,7% |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 95,6% 389
- Bị huỷ 4,4% 18
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DFW SMF Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Sacramento | 2.298 | 46,0 phút | 44,7% | 335 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 85,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 27 | 25 | 72,0% | 2 |
| tháng 12/2024 | 24 | 24 | 75,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 19 | 17 | 64,7% | 2 |
| tháng 2/2025 | 12 | 12 | 83,3% | 0 |
| tháng 3/2025 | 27 | 27 | 51,9% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 53,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 29 | 28 | 35,7% | 1 |
| tháng 6/2025 | 30 | 28 | 32,1% | 2 |
| tháng 7/2025 | 29 | 26 | 26,9% | 3 |
| tháng 8/2025 | 5 | 4 | 0,0% | 1 |
| tháng 9/2025 | 28 | 27 | 51,9% | 1 |
| tháng 10/2025 | 30 | 30 | 46,7% | 0 |
| tháng 12/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 3 | 3 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 13 | 13 | 61,5% | 0 |
| tháng 5/2026 | 22 | 21 | 47,6% | 1 |
| tháng 6/2026 | 30 | 26 | 23,1% | 4 |
| tháng 7/2026 | 28 | 27 | 22,2% | 1 |