AA1874
AA1874 của American Airlines bay Philadelphia – Boston. Trong 555 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 70,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ70,8%trên 555 chuyến
- Chậm trung bình20,3 phút
- Tháng 7/202629▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,6%
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026 chỉ chuyến nội địa
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 22/22 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 18 | 31 | ▲ 72,2% |
| Tháng 2 | 22 | 25 | ▲ 13,6% |
| Tháng 3 | 31 | 27 | ▼ 12,9% |
| Tháng 4 | 30 | 29 | ▼ 3,3% |
| Tháng 5 | 30 | 24 | ▼ 20,0% |
| Tháng 6 | 30 | 14 | ▼ 53,3% |
| Tháng 7 | 29 | 29 | 0,0% |
| Tháng 8 | 21 | – | – |
| Tháng 9 | 15 | – | – |
| Tháng 10 | 25 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 28 | – | – |
| Tháng 12 | 27 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 190 | 179 | ▼ 5,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 22/22 kỳ có số liệu
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 83,3% | 78,6% | ▼ 5,7% |
| Tháng 2 | 81,8% | 73,9% | ▼ 9,7% |
| Tháng 3 | 73,3% | 74,1% | ▲ 1,0% |
| Tháng 4 | 80,0% | 69,0% | ▼ 13,8% |
| Tháng 5 | 65,5% | 73,9% | ▲ 12,8% |
| Tháng 6 | 58,6% | 53,9% | ▼ 8,1% |
| Tháng 7 | 34,6% | 56,0% | ▲ 61,8% |
| Tháng 8 | 52,4% | – | – |
| Tháng 9 | 60,0% | – | – |
| Tháng 10 | 72,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 80,8% | – | – |
| Tháng 12 | 69,2% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 68,2% | 68,5% | ▲ 0,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 22/22 kỳ có số liệu
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 22/22 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 3 | – |
| Tháng 2 | 0 | 2 | – |
| Tháng 3 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 6 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 7 | 3 | 4 | ▲ 33,3% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 6 | 11 | ▲ 83,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây không phải dự báo
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,4% 535
- Bị huỷ 3,6% 20
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| PHL BOS Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay quốc tế Logan | 450 | 20,3 phút | 70,8% | 555 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 19 | 19 | 94,7% | 0 |
| tháng 11/2024 | 25 | 25 | 88,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 26 | 26 | 80,8% | 0 |
| tháng 1/2025 | 18 | 18 | 83,3% | 0 |
| tháng 2/2025 | 22 | 22 | 81,8% | 0 |
| tháng 3/2025 | 31 | 30 | 73,3% | 1 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 80,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 30 | 29 | 65,5% | 1 |
| tháng 6/2025 | 30 | 29 | 58,6% | 1 |
| tháng 7/2025 | 29 | 26 | 34,6% | 3 |
| tháng 8/2025 | 21 | 21 | 52,4% | 0 |
| tháng 9/2025 | 15 | 15 | 60,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 25 | 25 | 72,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 28 | 26 | 80,8% | 2 |
| tháng 12/2025 | 27 | 26 | 69,2% | 1 |
| tháng 1/2026 | 31 | 28 | 78,6% | 3 |
| tháng 2/2026 | 25 | 23 | 73,9% | 2 |
| tháng 3/2026 | 27 | 27 | 74,1% | 0 |
| tháng 4/2026 | 29 | 29 | 69,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 24 | 23 | 73,9% | 1 |
| tháng 6/2026 | 14 | 13 | 53,9% | 1 |
| tháng 7/2026 | 29 | 25 | 56,0% | 4 |