AA1616
AA1616 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 4 đường bay, nhiều nhất là Kansas City – Charlotte. Trong 1.111 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 83,0% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ83,0%trên 1.111 chuyến
- Chậm trung bình9,0 phút
- Tháng 7/202662▲ 14,8%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,0%
- Các chặng mang số hiệu này4
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 60 | 54 | ▼ 10,0% |
| Tháng 2 | 56 | 49 | ▼ 12,5% |
| Tháng 3 | 62 | 58 | ▼ 6,5% |
| Tháng 4 | 60 | 11 | ▼ 81,7% |
| Tháng 5 | 58 | 22 | ▼ 62,1% |
| Tháng 6 | 52 | 60 | ▲ 15,4% |
| Tháng 7 | 54 | 62 | ▲ 14,8% |
| Tháng 8 | 58 | – | – |
| Tháng 9 | 20 | – | – |
| Tháng 10 | 47 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 55 | – | – |
| Tháng 12 | 58 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 402 | 316 | ▼ 21,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 87,5% | 90,9% | ▲ 3,9% |
| Tháng 2 | 70,9% | 72,3% | ▲ 2,0% |
| Tháng 3 | 80,7% | 75,9% | ▼ 5,9% |
| Tháng 4 | 86,7% | 81,8% | ▼ 5,6% |
| Tháng 5 | 79,3% | 76,2% | ▼ 3,9% |
| Tháng 6 | 73,1% | 83,3% | ▲ 14,0% |
| Tháng 7 | 85,2% | 78,7% | ▼ 7,6% |
| Tháng 8 | 83,9% | – | – |
| Tháng 9 | 85,0% | – | – |
| Tháng 10 | 83,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 100,0% | – | – |
| Tháng 12 | 77,6% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 80,5% | 79,9% | ▼ 0,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 4 | 10 | ▲ 150,0% |
| Tháng 2 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 1 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 1 | – |
| Tháng 8 | 2 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 5 | 14 | ▲ 180,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,0% 1.089
- Bị huỷ 2,0% 22
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| MCI CLT Sân bay quốc tế Kansas City – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 1.299 | 13,6 phút | 80,3% | 484 |
| CLT MCI Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Kansas City | 1.299 | 4,1 phút | 86,5% | 483 |
| CLT BUF Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Buffalo Niagara | 880 | 4,9 phút | 87,3% | 72 |
| BUF CLT Sân bay quốc tế Buffalo Niagara – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 880 | 14,7 phút | 73,2% | 72 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 40 | 40 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 57 | 57 | 94,7% | 0 |
| tháng 12/2024 | 58 | 58 | 81,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 60 | 56 | 87,5% | 4 |
| tháng 2/2025 | 56 | 55 | 70,9% | 1 |
| tháng 3/2025 | 62 | 62 | 80,7% | 0 |
| tháng 4/2025 | 60 | 60 | 86,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 58 | 58 | 79,3% | 0 |
| tháng 6/2025 | 52 | 52 | 73,1% | 0 |
| tháng 7/2025 | 54 | 54 | 85,2% | 0 |
| tháng 8/2025 | 58 | 56 | 83,9% | 2 |
| tháng 9/2025 | 20 | 20 | 85,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 47 | 47 | 83,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 55 | 54 | 100,0% | 1 |
| tháng 12/2025 | 58 | 58 | 77,6% | 0 |
| tháng 1/2026 | 54 | 44 | 90,9% | 10 |
| tháng 2/2026 | 49 | 47 | 72,3% | 2 |
| tháng 3/2026 | 58 | 58 | 75,9% | 0 |
| tháng 4/2026 | 11 | 11 | 81,8% | 0 |
| tháng 5/2026 | 22 | 21 | 76,2% | 1 |
| tháng 6/2026 | 60 | 60 | 83,3% | 0 |
| tháng 7/2026 | 62 | 61 | 78,7% | 1 |