AA1492
AA1492 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 6 đường bay, nhiều nhất là Columbus – Dallas-Fort Worth. Trong 1.209 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 68,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ68,8%trên 1.209 chuyến
- Chậm trung bình24,2 phút
- Tháng 7/202662▲ 14,8%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,1%
- Các chặng mang số hiệu này6
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 57 | 56 | ▼ 1,8% |
| Tháng 2 | 56 | 52 | ▼ 7,1% |
| Tháng 3 | 62 | 62 | 0,0% |
| Tháng 4 | 60 | 60 | 0,0% |
| Tháng 5 | 62 | 62 | 0,0% |
| Tháng 6 | 60 | 60 | 0,0% |
| Tháng 7 | 54 | 62 | ▲ 14,8% |
| Tháng 8 | 60 | – | – |
| Tháng 9 | 60 | – | – |
| Tháng 10 | 62 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 55 | – | – |
| Tháng 12 | 62 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 411 | 414 | ▲ 0,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 73,7% | 67,4% | ▼ 8,6% |
| Tháng 2 | 75,0% | 86,5% | ▲ 15,4% |
| Tháng 3 | 69,4% | 73,3% | ▲ 5,7% |
| Tháng 4 | 59,7% | 70,7% | ▲ 18,5% |
| Tháng 5 | 62,3% | 63,3% | ▲ 1,7% |
| Tháng 6 | 58,6% | 53,3% | ▼ 9,0% |
| Tháng 7 | 67,3% | 67,7% | ▲ 0,6% |
| Tháng 8 | 56,7% | – | – |
| Tháng 9 | 79,7% | – | – |
| Tháng 10 | 71,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 79,6% | – | – |
| Tháng 12 | 61,3% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 66,6% | 68,9% | ▲ 3,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 7 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 2 | – |
| Tháng 4 | 3 | 2 | ▼ 33,3% |
| Tháng 5 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 6 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 2 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 8 | 13 | ▲ 62,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,9% 1.184
- Bị huỷ 2,1% 25
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
2| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| CMH DFW Sân bay quốc tế John Glenn Columbus – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.489 | 28,6 phút | 66,8% | 628 |
| DFW CMH Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế John Glenn Columbus | 1.489 | 19,6 phút | 70,7% | 577 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 32 | 32 | 87,5% | 0 |
| tháng 12/2024 | 33 | 33 | 54,6% | 0 |
| tháng 1/2025 | 57 | 57 | 73,7% | 0 |
| tháng 2/2025 | 56 | 56 | 75,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 62 | 62 | 69,4% | 0 |
| tháng 4/2025 | 60 | 57 | 59,7% | 3 |
| tháng 5/2025 | 62 | 61 | 62,3% | 1 |
| tháng 6/2025 | 60 | 58 | 58,6% | 2 |
| tháng 7/2025 | 54 | 52 | 67,3% | 2 |
| tháng 8/2025 | 60 | 60 | 56,7% | 0 |
| tháng 9/2025 | 60 | 59 | 79,7% | 1 |
| tháng 10/2025 | 62 | 60 | 71,7% | 2 |
| tháng 11/2025 | 55 | 54 | 79,6% | 1 |
| tháng 12/2025 | 62 | 62 | 61,3% | 0 |
| tháng 1/2026 | 56 | 49 | 67,4% | 7 |
| tháng 2/2026 | 52 | 52 | 86,5% | 0 |
| tháng 3/2026 | 62 | 60 | 73,3% | 2 |
| tháng 4/2026 | 60 | 58 | 70,7% | 2 |
| tháng 5/2026 | 62 | 60 | 63,3% | 2 |
| tháng 6/2026 | 60 | 60 | 53,3% | 0 |
| tháng 7/2026 | 62 | 62 | 67,7% | 0 |