2F5443
2F5443 của Azul Conecta bay Curitiba – José Cleto. Trong 209 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 83,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).
- Khởi hành đúng giờ83,1%trên 209 chuyến
- Chậm trung bình6,1 phút
- Tháng 7/202613▲ 30,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ43,5%
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 9 | 14 | ▲ 55,6% |
| Tháng 2 | 8 | 11 | ▲ 37,5% |
| Tháng 3 | 8 | 12 | ▲ 50,0% |
| Tháng 4 | 9 | 12 | ▲ 33,3% |
| Tháng 5 | 9 | 12 | ▲ 33,3% |
| Tháng 6 | 8 | 8 | 0,0% |
| Tháng 7 | 10 | 13 | ▲ 30,0% |
| Tháng 8 | 8 | – | – |
| Tháng 9 | 9 | – | – |
| Tháng 10 | 9 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 8 | – | – |
| Tháng 12 | 12 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 61 | 82 | ▲ 34,4% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 100,0% | 100,0% | 0,0% |
| Tháng 2 | 33,3% | 100,0% | ▲ 200,0% |
| Tháng 3 | 100,0% | 75,0% | ▼ 25,0% |
| Tháng 4 | 100,0% | 88,9% | ▼ 11,1% |
| Tháng 5 | 80,0% | 100,0% | ▲ 25,0% |
| Tháng 6 | 60,0% | 80,0% | ▲ 33,3% |
| Tháng 7 | 50,0% | 100,0% | ▲ 100,0% |
| Tháng 8 | 40,0% | – | – |
| Tháng 9 | 83,3% | – | – |
| Tháng 10 | 100,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 100,0% | – | – |
| Tháng 12 | 90,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 74,8% | 92,0% | ▲ 23,0% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 6 | 7 | ▲ 16,7% |
| Tháng 2 | 5 | 5 | 0,0% |
| Tháng 3 | 4 | 4 | 0,0% |
| Tháng 4 | 5 | 3 | ▼ 40,0% |
| Tháng 5 | 4 | 5 | ▲ 25,0% |
| Tháng 6 | 3 | 3 | 0,0% |
| Tháng 7 | 4 | 6 | ▲ 50,0% |
| Tháng 8 | 3 | – | – |
| Tháng 9 | 3 | – | – |
| Tháng 10 | 6 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 3 | – | – |
| Tháng 12 | 2 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 31 | 33 | ▲ 6,5% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 56,5% 118
- Bị huỷ 43,5% 91
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 15/10/2024 → 30/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| CWB UVI Sân bay quốc tế Afonso Pena – Sân bay José Cleto | 205 | 6,1 phút | 83,1% | 209 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 6 | 5 | 80,0% | 1 |
| tháng 11/2024 | 7 | 2 | 0,0% | 5 |
| tháng 12/2024 | 7 | 3 | 100,0% | 4 |
| tháng 1/2025 | 9 | 3 | 100,0% | 6 |
| tháng 2/2025 | 8 | 3 | 33,3% | 5 |
| tháng 3/2025 | 8 | 4 | 100,0% | 4 |
| tháng 4/2025 | 9 | 4 | 100,0% | 5 |
| tháng 5/2025 | 9 | 5 | 80,0% | 4 |
| tháng 6/2025 | 8 | 5 | 60,0% | 3 |
| tháng 7/2025 | 10 | 6 | 50,0% | 4 |
| tháng 8/2025 | 8 | 5 | 40,0% | 3 |
| tháng 9/2025 | 9 | 6 | 83,3% | 3 |
| tháng 10/2025 | 9 | 3 | 100,0% | 6 |
| tháng 11/2025 | 8 | 5 | 100,0% | 3 |
| tháng 12/2025 | 12 | 10 | 90,0% | 2 |
| tháng 1/2026 | 14 | 7 | 100,0% | 7 |
| tháng 2/2026 | 11 | 6 | 100,0% | 5 |
| tháng 3/2026 | 12 | 8 | 75,0% | 4 |
| tháng 4/2026 | 12 | 9 | 88,9% | 3 |
| tháng 5/2026 | 12 | 7 | 100,0% | 5 |
| tháng 6/2026 | 8 | 5 | 80,0% | 3 |
| tháng 7/2026 | 13 | 7 | 100,0% | 6 |