ICAO ROYN

Yonaguni (OGN)

Sân bay Yonaguni phục vụ 117.340 lượt khách trong năm 2025, tăng 7,3% so với cùng kỳ năm trước, theo Bộ Giao thông Nhật Bản (MLIT).

Chính thức · tháng 3/2026 · nguồn chưa công bố kỳ mới hơn theo Bộ Giao thông Nhật Bản (MLIT) chỉ chuyến nội địa

Chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Số chính thức mới nhất đã 8 tháng tuổi

Bộ Giao thông Nhật Bản (MLIT) chưa công bố kỳ nào mới hơn cho sân bay này. Đừng dẫn con số này như “hiện nay” — nó là số của tháng 3/2026.

Các kỳ gần nhất15 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 1306308▲ 0,7%
Tháng 2277278▲ 0,4%
Tháng 3303304▲ 0,3%
Tháng 4294––
Tháng 5302––
Tháng 6298––
Tháng 7292––
Tháng 8304––
Tháng 9296––
Tháng 10304–đang tích luỹ
Tháng 11286––
Tháng 12306––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3)886890▲ 0,5%

Lượt hạ cánh theo năm

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất12 kỳ
12 trong 12
KỳLượt hạ cánhSo cùng kỳ
năm 20251.832−0,5%
năm 20241.842+4,9%
năm 20231.756+29,4%
năm 20221.357+19,9%
năm 20211.132−11,7%
năm 20201.282−13,6%
năm 20191.484−0,3%
năm 20181.488−2,0%
năm 20171.518−4,1%
năm 20161.583+1,5%
năm 20151.559+0,9%
năm 20141.545

Lượt khách theo năm

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất12 kỳ
12 trong 12
KỳLượt kháchSo cùng kỳ
năm 2025117.340+7,3%
năm 2024109.400−2,1%
năm 2023111.727+33,2%
năm 202283.898+29,7%
năm 202164.679−12,0%
năm 202073.516−29,6%
năm 2019104.463+1,6%
năm 2018102.846−0,6%
năm 2017103.489+4,1%
năm 201699.395+5,0%
năm 201594.684+18,5%
năm 201479.901

Tấn hàng hoá theo tháng

chỉ chuyến nội địa
Các kỳ gần nhất15 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 16161▲ 0,9%
Tháng 26466▲ 3,3%
Tháng 38284▲ 3,1%
Tháng 464––
Tháng 557––
Tháng 653––
Tháng 759––
Tháng 854––
Tháng 948––
Tháng 1057–đang tích luỹ
Tháng 1150––
Tháng 1275––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3)206211▲ 2,5%

Ghế cung ứng theo tháng

chỉ chuyến nội địa
Các kỳ gần nhất15 kỳ
KỳGhế cung ứng 2025Ghế cung ứng 2026So cùng kỳ
Tháng 115.30015.400▲ 0,7%
Tháng 213.85013.900▲ 0,4%
Tháng 315.15015.200▲ 0,3%
Tháng 414.700––
Tháng 515.100––
Tháng 614.900––
Tháng 714.600––
Tháng 815.200––
Tháng 914.800––
Tháng 1015.200–đang tích luỹ
Tháng 1114.300––
Tháng 1215.250––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3)44.30044.500▲ 0,5%

Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 307 291 303 294 302 295 276 308 294 270 290 306
2025 306 277 303 294 302 298 292 304 296 304 286 306
2026 308 278 304
Độ dài chuỗi 12 năm từ năm 2014

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…