Yonaguni (OGN)
Sân bay Yonaguni phục vụ 117.340 lượt khách trong năm 2025, tăng 7,3% so với cùng kỳ năm trước, theo Bộ Giao thông Nhật Bản (MLIT).
- Chuyến bay (đi + đến) 304 ▲ 0,3% so với tháng 3/2025 chỉ nội địa
- Lượt khách 117.340 ▲ 7,3% so với năm 2024
- Tấn hàng hoá 84 ▲ 3,1% so với tháng 3/2025 chỉ nội địa
Chính thức · tháng 3/2026 · nguồn chưa công bố kỳ mới hơn theo Bộ Giao thông Nhật Bản (MLIT) chỉ chuyến nội địa
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 27/27 kỳ có số liệu
Số chính thức mới nhất đã 8 tháng tuổi
Bộ Giao thông Nhật Bản (MLIT) chưa công bố kỳ nào mới hơn cho sân bay này. Đừng dẫn con số này như “hiện nay” — nó là số của tháng 3/2026.
Lượt hạ cánh theo năm
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất12 kỳ
12 trong 12
| Kỳ | Lượt hạ cánh | So cùng kỳ |
|---|---|---|
| năm 2025 | 1.832 | −0,5% |
| năm 2024 | 1.842 | +4,9% |
| năm 2023 | 1.756 | +29,4% |
| năm 2022 | 1.357 | +19,9% |
| năm 2021 | 1.132 | −11,7% |
| năm 2020 | 1.282 | −13,6% |
| năm 2019 | 1.484 | −0,3% |
| năm 2018 | 1.488 | −2,0% |
| năm 2017 | 1.518 | −4,1% |
| năm 2016 | 1.583 | +1,5% |
| năm 2015 | 1.559 | +0,9% |
| năm 2014 | 1.545 |
Lượt khách theo năm
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất12 kỳ
12 trong 12
| Kỳ | Lượt khách | So cùng kỳ |
|---|---|---|
| năm 2025 | 117.340 | +7,3% |
| năm 2024 | 109.400 | −2,1% |
| năm 2023 | 111.727 | +33,2% |
| năm 2022 | 83.898 | +29,7% |
| năm 2021 | 64.679 | −12,0% |
| năm 2020 | 73.516 | −29,6% |
| năm 2019 | 104.463 | +1,6% |
| năm 2018 | 102.846 | −0,6% |
| năm 2017 | 103.489 | +4,1% |
| năm 2016 | 99.395 | +5,0% |
| năm 2015 | 94.684 | +18,5% |
| năm 2014 | 79.901 |
Tấn hàng hoá theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 27/27 kỳ có số liệu
Ghế cung ứng theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 27/27 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Ghế cung ứng 2025 | Ghế cung ứng 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 15.300 | 15.400 | ▲ 0,7% |
| Tháng 2 | 13.850 | 13.900 | ▲ 0,4% |
| Tháng 3 | 15.150 | 15.200 | ▲ 0,3% |
| Tháng 4 | 14.700 | – | – |
| Tháng 5 | 15.100 | – | – |
| Tháng 6 | 14.900 | – | – |
| Tháng 7 | 14.600 | – | – |
| Tháng 8 | 15.200 | – | – |
| Tháng 9 | 14.800 | – | – |
| Tháng 10 | 15.200 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 14.300 | – | – |
| Tháng 12 | 15.250 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3) | 44.300 | 44.500 | ▲ 0,5% |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 307 | 291 | 303 | 294 | 302 | 295 | 276 | 308 | 294 | 270 | 290 | 306 |
| 2025 | 306 | 277 | 303 | 294 | 302 | 298 | 292 | 304 | 296 | 304 | 286 | 306 |
| 2026 | 308 | 278 | 304 |
Độ dài chuỗi 12 năm từ năm 2014