Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
tháng 7/2025 tháng 10/2025 tháng 1/2026 tháng 4/2026 tháng 7/2026 Các kỳ gần nhất13 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|
| Tháng 1 | – | 184 | – |
| Tháng 2 | – | 142 | – |
| Tháng 3 | – | 168 | – |
| Tháng 4 | – | 124 | – |
| Tháng 5 | – | 136 | – |
| Tháng 6 | – | 110 | – |
| Tháng 7 | 166 | 111 | ▼ 33,1% |
| Tháng 8 | 202 | – | – |
| Tháng 9 | 190 | – | – |
| Tháng 10 | 240 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 208 | – | – |
| Tháng 12 | 213 | – | – |
Lượt khách theo tháng
Đếm đủ · nội địa + quốc tế 0 2.000 4.000 6.000 5.547
tháng 7/2025 tháng 10/2025 tháng 1/2026 tháng 4/2026 tháng 7/2026 Tấn hàng hoá theo tháng
Đếm đủ · nội địa + quốc tế tháng 7/2025 tháng 10/2025 tháng 1/2026 tháng 4/2026 tháng 7/2026 Các kỳ gần nhất13 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2025 | Tấn hàng hoá 2026 | So cùng kỳ |
|---|
| Tháng 1 | – | 5 | – |
| Tháng 2 | – | 3 | – |
| Tháng 3 | – | 1 | – |
| Tháng 4 | – | 1 | – |
| Tháng 5 | – | 1 | – |
| Tháng 6 | – | 1 | – |
| Tháng 7 | 5 | 1 | ▼ 78,9% |
| Tháng 8 | 6 | – | – |
| Tháng 9 | 5 | – | – |
| Tháng 10 | 5 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 5 | – | – |
| Tháng 12 | 4 | – | – |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
| 2025 | | | | | | | 166 | 202 | 190 | 240 | 208 | 213 |
|---|
| 2026 | 184 | 142 | 168 | 124 | 136 | 110 | 111 | | | | | |
Độ dài chuỗi 1 năm từ năm 2025
Điểm đến nhiều chuyến nhất
Số chuyến ghi nhận được từ 29/8/2026 đến 23/9/2026, đếm từ dữ liệu chuyến bay do Avionio công bố. Không phải lịch khai thác hiện hành.
KHH