Yariguíes, Barrancabermeja (EJA)
Sân bay Yariguíes phục vụ 11.274 lượt khách trong tháng 6/2026, giảm 5,4% so với cùng kỳ năm trước, theo Cục Hàng không Colombia (Aerocivil). Luỹ kế từ đầu năm: 68.457 lượt khách (1–6/2026), tăng 7,8% so với cùng kỳ năm trước.
Lượt khách theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 9.255 | 11.241 | ▲ 21,5% |
| Tháng 2 | 9.533 | 11.550 | ▲ 21,2% |
| Tháng 3 | 10.936 | 10.963 | ▲ 0,2% |
| Tháng 4 | 10.480 | 11.751 | ▲ 12,1% |
| Tháng 5 | 11.355 | 11.678 | ▲ 2,8% |
| Tháng 6 | 11.916 | 11.274 | ▼ 5,4% |
| Tháng 7 | 13.139 | – | – |
| Tháng 8 | 13.222 | – | – |
| Tháng 9 | 13.142 | – | – |
| Tháng 10 | 14.394 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 12.289 | – | – |
| Tháng 12 | 13.074 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6) | 63.475 | 68.457 | ▲ 7,8% |
Tấn hàng hoá theo tháng
Nguồn phủ trọn · 28/30 kỳ có số liệu
Nội địa / Quốc tế
tháng 6/2026- Nội địa 99,0% 11.161
- Quốc tế 1,0% 113
Nội địa / Quốc tế — lượt khách
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 9.178 | 11.138 | ▲ 21,4% |
| Tháng 2 | 9.500 | 11.510 | ▲ 21,2% |
| Tháng 3 | 10.887 | 10.928 | ▲ 0,4% |
| Tháng 4 | 10.424 | 11.684 | ▲ 12,1% |
| Tháng 5 | 11.311 | 11.571 | ▲ 2,3% |
| Tháng 6 | 11.841 | 11.161 | ▼ 5,7% |
| Tháng 7 | 13.099 | – | – |
| Tháng 8 | 13.154 | – | – |
| Tháng 9 | 13.074 | – | – |
| Tháng 10 | 14.333 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 12.237 | – | – |
| Tháng 12 | 13.033 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6) | 63.141 | 67.992 | ▲ 7,7% |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 77 | 103 | ▲ 33,8% |
| Tháng 2 | 33 | 40 | ▲ 21,2% |
| Tháng 3 | 49 | 35 | ▼ 28,6% |
| Tháng 4 | 56 | 67 | ▲ 19,6% |
| Tháng 5 | 44 | 107 | ▲ 143,2% |
| Tháng 6 | 75 | 113 | ▲ 50,7% |
| Tháng 7 | 40 | – | – |
| Tháng 8 | 68 | – | – |
| Tháng 9 | 68 | – | – |
| Tháng 10 | 61 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 52 | – | – |
| Tháng 12 | 41 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6) | 334 | 465 | ▲ 39,2% |
Mùa vụ · lượt khách theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 12.412 | 13.402 | 12.823 | 13.281 | 13.318 | 12.861 | 13.366 | 13.148 | 13.889 | 14.508 | 13.291 | 11.792 |
| 2025 | 9.255 | 9.533 | 10.936 | 10.480 | 11.355 | 11.916 | 13.139 | 13.222 | 13.142 | 14.394 | 12.289 | 13.074 |
| 2026 | 11.241 | 11.550 | 10.963 | 11.751 | 11.678 | 11.274 |
Tỷ trọng quốc tế 1% trên tổng lượt khách tháng 6/2026
Độ dài chuỗi 6 năm từ năm 2020