Các chuyến bay tại Sân bay Woodbourne ngày 2026-09-08
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
17
Sân bay Woodbourne có 17 chuyến bay trong ngày 2026-09-08, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (OpenSky Network). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
17 trong 17
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06:00 | NZ5208 | Air New Zealand | Đi Auckland International Airport | 06:00 05:58 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 07:15 | S8281 | E+S Air | Đến Wellington International Airport | 06:45 | 07:15 06:59 | -16 | Đã hạ cánh |
| 08:10 | NZ5725 | Air New Zealand | Đến Wellington International Airport | 07:40 | 08:10 08:04 | -6 | Đã hạ cánh |
| 08:40 | NZ5726 | Air New Zealand | Đi Wellington International Airport | 08:40 08:40 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 09:00 | S8241 | E+S Air | Đến Wellington International Airport | 08:30 | 09:00 08:51 | -9 | Đã hạ cánh |
| 09:10 | NZ5201 | Air New Zealand | Đến Auckland International Airport | 07:40 | 09:10 08:56 | -14 | Đã hạ cánh |
| 09:40 | NZ5204 | Air New Zealand | Đi Auckland International Airport | 09:40 09:41 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 11:35 | S8283 | E+S Air | Đến Wellington International Airport | 11:05 | 11:35 11:31 | -4 | Đã hạ cánh |
| 13:00 | NZ5729 | Air New Zealand | Đến Wellington International Airport | 12:30 | 13:00 12:54 | -6 | Đã hạ cánh |
| 13:30 | NZ5730 | Air New Zealand | Đi Wellington International Airport | 13:30 13:30 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 13:35 | NZ5509 | Air New Zealand | Đến Auckland International Airport | 12:05 | 13:35 13:30 | -5 | Đã hạ cánh |
| 14:30 | NZ5212 | Air New Zealand | Đi Auckland International Airport | 14:30 14:37 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 16:10 | S8285 | E+S Air | Đến Wellington International Airport | 15:40 | 16:10 15:55 | -15 | Đã hạ cánh |
| 17:45 | S8287 | E+S Air | Đến Wellington International Airport | 17:15 | 17:45 17:27 | -18 | Đã hạ cánh |
| 18:00 | NZ5739 | Air New Zealand | Đến Wellington International Airport | 17:30 | 18:00 17:57 | -3 | Đã hạ cánh |
| 18:30 | NZ5736 | Air New Zealand | Đi Wellington International Airport | 18:30 18:38 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 20:05 | NZ5205 | Air New Zealand | Đến Auckland International Airport | 18:35 | 20:05 19:51 | -14 | Đã hạ cánh |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05