Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
tháng 1/2024 tháng 8/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 4/2026 Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|
| Tháng 1 | – | 47 | – |
| Tháng 2 | 16 | 42 | ▲ 162,5% |
| Tháng 3 | 29 | 59 | ▲ 103,4% |
| Tháng 4 | 118 | 118 | 0,0% |
| Tháng 5 | 16 | – | – |
| Tháng 6 | 149 | – | – |
| Tháng 7 | 178 | – | – |
| Tháng 8 | 192 | – | – |
| Tháng 9 | 174 | – | – |
| Tháng 10 | 133 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 54 | – | – |
| Tháng 12 | 46 | – | – |
Lượt khách theo tháng
Đếm đủ · nội địa + quốc tế tháng 1/2024 tháng 8/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 4/2026 Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|
| Tháng 1 | – | 79 | – |
| Tháng 2 | 29 | 58 | ▲ 100,0% |
| Tháng 3 | 45 | 107 | ▲ 137,8% |
| Tháng 4 | 213 | 232 | ▲ 8,9% |
| Tháng 5 | 29 | – | – |
| Tháng 6 | 304 | – | – |
| Tháng 7 | 393 | – | – |
| Tháng 8 | 428 | – | – |
| Tháng 9 | 349 | – | – |
| Tháng 10 | 235 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 88 | – | – |
| Tháng 12 | 85 | – | – |
Nội địa / Quốc tế
tháng 4/2026 - Nội địa 99,2% 117
- Quốc tế 0,8% 1
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
| 2024 | 78 | 66 | 30 | 35 | 32 | 33 | 36 | 36 | 29 | | | |
|---|
| 2025 | | 16 | 29 | 118 | 16 | 149 | 178 | 192 | 174 | 133 | 54 | 46 |
|---|
| 2026 | 47 | 42 | 59 | 118 | | | | | | | | |
Tỷ trọng quốc tế 1% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 4/2026
Độ dài chuỗi 14 năm từ năm 2012