Bragança (BGC)
Sân bay Bragança phục vụ 346 lượt khách trong tháng 4/2026, tăng 9,5% so với cùng kỳ năm trước, theo Eurostat.
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Lượt khách theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Nội địa / Quốc tế
Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất11 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 32 | – |
| Tháng 2 | 19 | 37 | ▲ 94,7% |
| Tháng 3 | 16 | – | – |
| Tháng 4 | 75 | – | – |
| Tháng 5 | 90 | – | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | 96 | – | – |
| Tháng 8 | 95 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 80 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 40 | – | – |
| Tháng 12 | 45 | – | – |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất11 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 1 | – |
| Tháng 2 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 3 | 2 | – | – |
| Tháng 4 | 1 | – | – |
| Tháng 5 | 1 | – | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | 2 | – | – |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 3 | – | – |
| Tháng 12 | 3 | – | – |
Nội địa / Quốc tế — lượt khách
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất11 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 103 | – |
| Tháng 2 | 85 | 176 | ▲ 107,1% |
| Tháng 3 | 64 | – | – |
| Tháng 4 | 309 | – | – |
| Tháng 5 | 311 | – | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | 395 | – | – |
| Tháng 8 | 562 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 274 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 192 | – | – |
| Tháng 12 | 261 | – | – |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất11 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 3 | – |
| Tháng 2 | 6 | 2 | ▼ 66,7% |
| Tháng 3 | 4 | – | – |
| Tháng 4 | 7 | – | – |
| Tháng 5 | 3 | – | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | 12 | – | – |
| Tháng 8 | 4 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 6 | – | – |
| Tháng 12 | 6 | – | – |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 50 | 44 | 37 | 41 | 44 | 42 | 37 | 47 | 42 | 4 | 2 | 3 |
| 2025 | 3 | 21 | 18 | 76 | 91 | 87 | 98 | 96 | 98 | 81 | 43 | 48 |
| 2026 | 33 | 38 | 51 | 72 |
Độ dài chuỗi 14 năm từ năm 2012