Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Victoria Falls ngày 8/10/2026
Sân bay quốc tế Victoria Falls có 33 chuyến bay ngày 8/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 33 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 33 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10:00 | FN8003 | ALL / N/A | Từ Robert Gabriel Mugabe International Airport HRE | 08:50 | 10:00 | — | Theo lịch |
| 10:30 | FN8801 | ALL / N/A | Đến Kruger Mpumalanga International Airport MQP | 10:30 | — | — | Theo lịch |
| 10:40 | 4Z8135 | Airlink | Từ Hosea Kutako International Airport WDH | 09:15 | 10:40 | — | Theo lịch |
| 11:15 | 4Z8136 | Airlink | Đến Hosea Kutako International Airport WDH | 11:15 | — | — | Nguồn không báo |
| 11:20 | MKB301 | Air Mauritius | Từ Kasane International Airport BBK | 11:00 | 11:20 | — | Nguồn không báo |
| 11:40 | FN8007 | ALL / N/A | Từ Robert Gabriel Mugabe International Airport HRE | 10:30 | 11:40 | — | Nguồn không báo |
| 11:45 | 4Z492 | Airlink | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 10:00 | 11:45 11:46 | +1 | Đã hạ cánh |
| 11:45 | GE8508 | LIFT Airline | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 09:55 | 11:45 | — | Nguồn không báo |
| 11:55 | 5Z764 | CemAir | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 10:15 | 11:55 12:12 | +17 | Đã hạ cánh |
| 12:00 | MKB302 | Air Mauritius | Đến Kasane International Airport BBK | 12:00 | — | — | Theo lịch |
| 12:10 | ET823 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 08:30 | 12:10 12:15 | +5 | Đã hạ cánh |
| 12:10 | FN8008 | ALL / N/A | Đến Robert Gabriel Mugabe International Airport HRE | 12:10 | — | — | Nguồn không báo |
| 12:20 | TC217 | Air Tanzania | Từ Julius Nyerere International Airport DAR | 10:20 | 12:20 | — | Nguồn không báo |
| 12:25 | 4Z493 | Airlink | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 12:25 12:30 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 12:25 | 5Z765 | CemAir | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 12:25 12:47 | — | +22 | Đã cất cánh |
| 12:40 | 4Z390 | Airlink | Từ Cape Town International Airport CPT | 09:45 | 12:40 12:21 | -19 | Đã hạ cánh |
| 13:05 | ET823 | Ethiopian Airlines | Đến Sir Seretse Khama International Airport GBE | 13:05 13:22 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 13:20 | 4Z494 | Airlink | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 11:35 | 13:20 13:15 | -5 | Đã hạ cánh |
| 13:20 | TC217 | Air Tanzania | Đến Cape Town International Airport CPT | 13:20 15:45 | — | +145 | Đã cất cánh |
| 13:25 | 4Z391 | Airlink | Đến Cape Town International Airport CPT | 13:25 13:17 | — | -8 | Đã cất cánh |
| 13:25 | 4Z476 | Airlink | Từ Kruger Mpumalanga International Airport MQP | 11:35 | 13:25 14:51 | +86 | Đã hạ cánh |
| 13:25 | 4Z478 | Airlink | Từ Kruger Mpumalanga International Airport MQP | 11:35 | 13:25 | — | Nguồn không báo |
| 13:25 | FN8501 | ALL / N/A | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 13:25 | — | — | Nguồn không báo |
| 13:25 | GE8501 | LIFT Airline | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 13:25 | — | — | Theo lịch |
| 13:30 | SA40 | South African Airways | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 11:45 | 13:30 13:35 | +5 | Đã hạ cánh |
| 14:00 | 4Z477 | Airlink | Đến Kruger Mpumalanga International Airport MQP | 14:00 14:00 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 14:00 | 4Z479 | Airlink | Đến Kruger Mpumalanga International Airport MQP | 14:00 14:21 | — | +21 | Đã cất cánh |
| 14:00 | 4Z495 | Airlink | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 14:00 14:04 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 14:20 | SA41 | South African Airways | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 14:20 14:27 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 14:30 | FN8802 | ALL / N/A | Từ Kruger Mpumalanga International Airport MQP | 12:45 | 14:30 14:33 | +3 | Đã hạ cánh |
| 15:00 | FN8004 | ALL / N/A | Đến Robert Gabriel Mugabe International Airport HRE | 15:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 15:35 | FN8005 | ALL / N/A | Từ Robert Gabriel Mugabe International Airport HRE | 14:25 | 15:35 | — | Theo lịch |
| 16:05 | FN8006 | ALL / N/A | Đến Robert Gabriel Mugabe International Airport HRE | 16:05 | — | — | Theo lịch |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.