Các chuyến bay tại Sân bay Vadsø ngày 2026-09-14
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
19
Sân bay Vadsø có 19 chuyến bay trong ngày 2026-09-14, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (Eurostat avia_par). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
19 trong 19
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02:45 | WF931 | Widerøe | Đi Tromsø Airport | 02:45 | — | — | Đã cất cánh |
| 03:15 | WF941 | Widerøe | Đi Alta Airport | 03:15 | — | — | Đã cất cánh |
| 04:05 | WF7141 | Widerøe | Đi Kirkenes Airport, Høybuktmoen | 04:05 | — | — | Đã cất cánh |
| 04:20 | WF7141 | Widerøe | Đến Kirkenes Airport, Høybuktmoen | — | 04:20 | — | Theo lịch |
| 04:35 | WF7141 | Widerøe | Đi Kirkenes Airport, Høybuktmoen | 04:35 | — | — | Đã huỷ |
| 06:30 | WF930 | Widerøe | Đến Tromsø Airport | — | 06:30 06:32 | — | Đã hạ cánh |
| 06:30 | WF942 | Widerøe | Đến Alta Airport | — | 06:30 06:27 | — | Đã hạ cánh |
| 06:50 | WF933 | Widerøe | Đi Tromsø Airport | 06:50 | — | — | Đã cất cánh |
| 06:55 | WF953 | Widerøe | Đi Kirkenes Airport, Høybuktmoen | 06:55 | — | — | Đã cất cánh |
| 10:00 | WF954 | Widerøe | Đến Kirkenes Airport, Høybuktmoen | — | 10:00 10:11 | — | Đã hạ cánh |
| 10:20 | WF954 | Widerøe | Đi Vardø Airport, Svartnes | 10:20 | — | — | Đã cất cánh |
| 12:30 | WF955 | Widerøe | Đến Vardø Airport, Svartnes | — | 12:30 12:11 | — | Đã hạ cánh |
| 12:50 | WF955 | Widerøe | Đi Kirkenes Airport, Høybuktmoen | 12:50 | — | — | Đã cất cánh |
| 17:30 | WF936 | Widerøe | Đến Tromsø Airport | — | 17:30 17:23 | — | Đã hạ cánh |
| 17:35 | WF958 | Widerøe | Đến Kirkenes Airport, Høybuktmoen | — | 17:35 17:35 | — | Đã hạ cánh |
| 17:55 | WF947 | Widerøe | Đi Alta Airport | 17:55 | — | — | Đã cất cánh |
| 18:00 | WF939 | Widerøe | Đi Tromsø Airport | 18:00 | — | — | Đã cất cánh |
| 21:15 | WF948 | Widerøe | Đến Alta Airport | — | 21:15 20:58 | — | Đã hạ cánh |
| 22:05 | WF938 | Widerøe | Đến Tromsø Airport | — | 22:05 21:57 | — | Đã hạ cánh |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-192026-09-182026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-07