Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Türkmenabat ngày 5/10/2026
Sân bay quốc tế Türkmenabat có 13 chuyến bay ngày 5/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 13 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 13 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01:15 | GH1184 | ALL / N/A | Đến Tbilisi International Airport TBS | 01:15 01:15 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 07:00 | T5171 | Turkmenistan Airlines | Từ Ashgabat International Airport ASB | 06:10 | 07:00 07:05 | +5 | Đã hạ cánh |
| 08:00 | T5172 | Turkmenistan Airlines | Đến Ashgabat International Airport ASB | 08:00 08:09 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 09:20 | MB630 | ALL / N/A | Từ Hong Kong International Airport HKG | 04:00 | 09:20 | — | Nguồn không báo |
| 10:40 | MB630 | ALL / N/A | Đến İstanbul Airport IST | 10:40 | — | — | Theo lịch |
| 13:15 | T5387 | Turkmenistan Airlines | Từ Balkanabat International Airport BKN | 12:05 | 13:15 13:12 | -3 | Đã hạ cánh |
| 14:15 | T5388 | Turkmenistan Airlines | Đến Balkanabat International Airport BKN | 14:15 13:57 | — | -18 | Đã cất cánh |
| 15:00 | T5175 | Turkmenistan Airlines | Từ Ashgabat International Airport ASB | 14:10 | 15:00 15:05 | +5 | Đã hạ cánh |
| 16:00 | T5176 | Turkmenistan Airlines | Đến Ashgabat International Airport ASB | 16:00 16:01 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 19:00 | T5177 | Turkmenistan Airlines | Từ Ashgabat International Airport ASB | 18:10 | 19:00 19:02 | +2 | Đã hạ cánh |
| 20:00 | T5178 | Turkmenistan Airlines | Đến Ashgabat International Airport ASB | 20:00 20:04 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 22:50 | T5179 | Turkmenistan Airlines | Từ Ashgabat International Airport ASB | 22:00 | 22:50 22:55 | +5 | Đã hạ cánh |
| 23:50 | T5180 | Turkmenistan Airlines | Đến Ashgabat International Airport ASB | 23:50 23:50 | — | 0 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.