ICAO OPTU

Turbat (TUK)

theo Avionio lấy từ bảng chuyến bay công khai của sân bay (Avionio) — không phải số đếm chính thức

Chuyến bay (đi + đến) theo ngày

Gom số tự đếm theo ngày

Cộng các ngày thành kỳ dài hơn. Số của từng ngày không đổi.

Sân bay quốc tế Turbat trung bình khoảng 2 chuyến bay đi và đến mỗi ngày trong tháng 9/2026 (đếm được 2/30 ngày), theo Avionio — không phải số chính thức.

Chúng tôi đếm được 4 chuyến bay đi và đến tại Sân bay quốc tế Turbat trong 2 ngày đã kết thúc gần nhất, từ bảng chuyến bay mà chính sân bay công bố.

Số tự đếm · không chính thức · không so được với con số ở trên
Các kỳ gần nhất2 kỳ
KỳChuyến đếm được
28/9/20262
21/9/20262

Lượt khách theo năm

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Chuỗi dừng ở năm 2024.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
19 trong 19
KỳLượt kháchSo cùng kỳ
năm 20249.687−20,7%
năm 202312.220−46,8%
năm 202222.958−34,1%
năm 202134.858+106,0%
năm 202016.925−49,0%
năm 201933.192−25,6%
năm 201844.627−18,2%
năm 201754.534+8,7%
năm 201650.191−3,2%
năm 201551.871+35,5%
năm 201438.288−10,7%
năm 201342.856−6,1%
năm 201245.664−9,0%
năm 201150.153+29,4%
năm 201038.771−4,3%
năm 200940.526+7,3%
năm 200837.755+6,4%
năm 200735.490+59,6%
năm 200622.235

Tấn hàng hoá theo năm

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Chuỗi dừng ở năm 2024.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
19 trong 19
KỳTấn hàng hoáSo cùng kỳ
năm 20243−75,0%
năm 202312+20,0%
năm 202210−23,1%
năm 202113+30,0%
năm 202010+66,7%
năm 20196−50,0%
năm 201812−52,0%
năm 201725+13,6%
năm 201622−50,0%
năm 201544+100,0%
năm 201422−31,3%
năm 201332−25,6%
năm 201243−81,5%
năm 2011232+314,3%
năm 201056−29,1%
năm 200979−6,0%
năm 200884−5,6%
năm 200789+58,9%
năm 200656

Nội địa / Quốc tế

Nội địa / Quốc tế — lượt khách

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất19 kỳ
19 trong 19
KỳLượt kháchSo cùng kỳ
năm 20246.289−31,4%
năm 20239.161−43,0%
năm 202216.075−21,4%
năm 202120.459+38,7%
năm 202014.748−27,5%
năm 201920.341−25,2%
năm 201827.177−22,2%
năm 201734.954+12,1%
năm 201631.193−3,3%
năm 201532.248+36,8%
năm 201423.578−14,6%
năm 201327.622−9,1%
năm 201230.401−4,9%
năm 201131.961+19,5%
năm 201026.742+6,5%
năm 200925.101+2,6%
năm 200824.459−7,4%
năm 200726.425+30,2%
năm 200620.297

Quốc tế

Các kỳ gần nhất19 kỳ
19 trong 19
KỳLượt kháchSo cùng kỳ
năm 20243.398+11,1%
năm 20233.059−55,6%
năm 20226.883−52,2%
năm 202114.399+561,4%
năm 20202.177−83,1%
năm 201912.851−26,4%
năm 201817.450−10,9%
năm 201719.580+3,1%
năm 201618.998−3,2%
năm 201519.623+33,4%
năm 201414.710−3,4%
năm 201315.234−0,2%
năm 201215.263−16,1%
năm 201118.192+51,2%
năm 201012.029−22,0%
năm 200915.425+16,0%
năm 200813.296+46,7%
năm 20079.065+367,8%
năm 20061.938

Nội địa / Quốc tế — tấn hàng hoá

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất17 kỳ
17 trong 17
KỳTấn hàng hoáSo cùng kỳ
năm 202311+37,5%
năm 20228−27,3%
năm 202111+120,0%
năm 20195−50,0%
năm 201810−54,5%
năm 201722+22,2%
năm 201618−35,7%
năm 201528+75,0%
năm 201416−33,3%
năm 201324−29,4%
năm 201234−74,2%
năm 2011132+149,1%
năm 201053−10,2%
năm 200959−4,8%
năm 200862−13,9%
năm 200772+35,8%
năm 200653

Quốc tế

Các kỳ gần nhất17 kỳ
17 trong 17
KỳTấn hàng hoáSo cùng kỳ
năm 20231−50,0%
năm 20222+0,0%
năm 20212+100,0%
năm 20191+0,0%
năm 20181−66,7%
năm 20173−25,0%
năm 20164−75,0%
năm 201516+166,7%
năm 20146−25,0%
năm 20138−11,1%
năm 20129−91,0%
năm 2011100+3.233,3%
năm 20103−85,0%
năm 200920−9,1%
năm 200822+29,4%
năm 200717+466,7%
năm 20063
Độ dài chuỗi 2 ngày từ 21/9/2026

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…